Khi chuẩn bị cho một lần khám sức khỏe định kỳ hay khám trước khi nhập viện, nhiều người đeo kính cận, viễn hoặc loạn thị thường thắc mắc: “Đi khám sức khỏe có được đeo mắt kính không?”. Câu trả lời ngắn gọn là CÓ, bạn hoàn toàn được đeo kính khi đi khám tổng quát. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng hạng mục khám cụ thể (đặc biệt là khám mắt, đo huyết áp, chụp X-quang, MRI, nội soi…), việc đeo kính hay tháo kính sẽ có những quy định khác nhau để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Tại năm 2026, với sự phát triển của công nghệ y tế và quy trình khám tại các bệnh viện, trung tâm y tế lớn tại Việt Nam (như Bệnh viện Việt Pháp, Bạch Mai, Chợ Rẫy, Medlatec, Vinmec, CarePlus…), quy trình tiếp nhận và khám đã được chuẩn hóa để tối ưu hóa trải nghiệm bệnh nhân. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết mọi thắc mắc xoay quanh việc đeo kính khi khám sức khỏe, từ khám lâm sàng, xét nghiệm máu, chụp ảnhDiagnostic hình ảnh đến khám mắt chuyên sâu, kèm theo các lưu ý quan trọng nhất năm 2026 để bạn có một buổi khám suôn sẻ, chính xác nhất.
1. Nguyên Tắc Chung: Được Đeo Kính Khi Đi Khám Tổng Quát
1.1. Tại sao được đeo kính?
Khám sức khỏe tổng quát (General Health Check-up) nhằm mục đích sàng lọc bệnh tật, đánh giá trạng thái sức khỏe tổng thể. Việc bạn đeo kính矫正 (mat kính) để nhìn rõ là một nhu cầu sinh lý bình thường, không ảnh hưởng đến các chỉ số sinh học như: huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ, đường huyết, cholesterol, chức năng gan/thận, hay kết quả siêu âm ổ bụng, tim…
1.2. Lợi ích của việc đeo kính khi đến khám
An toàn di chuyển: Giúp bạn nhìn rõ đường đi, biển báo, số thứ tự gọi khám, tránh va chạm, té ngã tại cơ sở y tế thường đông đúc.
Đọc hiểu thông tin: Dễ dàng điền biểu mẫu khai báo tiền sử bệnh, ký tên同意书 (giấy đồng ý), đọc kết quả sơ bộ trên màn hình gọi số.
Giao tiếp tốt với bác sĩ: Nhìn rõ mặt bác sĩ, biểu cảm, các chỉ dẫn thao tác (ví dụ: “hít sâu”, “giữ hơi”, “nhìn lên/xuống” khi khám mắt sau này).
Lưu ý năm 2026: Hầu hết các phòng khám/bệnh viện hiện nay đều sử dụng hệ thống gọi số điện tử, màn hình hiển thị kết quả sơ bộ. Nếu bạn không đeo kính (và độ cận cao), bạn sẽ rất khó theo dõi được luồng khám.
2. Phân Tích Chi Tiết Theo Từng Hạng Mục Khám: Đeo Hay Tháo Kính?
Đây là phần quan trọng nhất. Mặc dù được đeo kính khi vào viện, nhưng tại từng phòng khám cụ thể, bác sĩ/kỹ thuật viên sẽ yêu cầu bạn tháo kính nếu cần thiết.
2.1. Khám Mắt (Ophthalmology) – Hạng Mục Quan Trọng Nhất Yêu Cầu Tháo Kính
Đây là hạng mục bắt buộc tháo kính (kính gọng, kính áp tròng mềm, kính cứng RGP).
Quy trình chuẩn năm 2026:
Đo khúc xạ tự động (Auto-refractometer): Bạn phải tháo kính hoàn toàn. Máy sẽ đo độ 굴 độ mắt (cận, viễn, loạn) khách quan.
Đo thị lực (Visual Acuity – Bảng Snellen/LogMAR): Thử nhìn không kính trước, sau đó thử kính thử (trial frame) để tìm độ kính tốt nhất (Best Corrected Visual Acuity – BCVA).
Đo nhãn áp (Tonometry): Đo áp lực trong mắt. Phải tháo kính áp tròng. Nếu đeo kính gọng, tháo kính gọng ra.
Khám đáy mắt (Fundoscopy): Giãn đồng tử (nếu chỉ định). Phải tháo kính hoàn toàn.
Lưu ý đặc biệt về Kính áp tròng (Contact Lens) năm 2026:
Kính mềm (Soft lens): Nên tháo ít nhất 24h trước khi khám (tốt nhất 48h) để giác mạc phục hồi hình dạng tự nhiên, tránh sai số đo khúc xạ (thường làm giảm độ cận giả tạo).
Kính cứng RGP / Ortho-K: Cần tháo ít nhất 1-2 tuần (tùy quy định bệnh viện) vì chúng thay đổi hình dạng giác mạc rõ rệt hơn.
Mang theo: Hộp đựng kính, dung dịch ngâm, kính gọng dự phòng để đeo sau khi khám xong mắt (vì sau giãn đồng tử sẽ nhìn mờ, sợ ánh sáng).
2.2. Khám Nội Khoa / Tổng Quát (General Examination)
Đeo kính: ĐƯỢC.
Bác sĩ nghe phổi, tim, bóp bụng, kiểm tra hạch bạch huyết… không yêu cầu tháo kính.
Trừ trường hợp: Bác sĩ nghi ngờ bệnh lý thần kinh (đau đầu, chóng mặt, yếu nửa người) và muốn kiểm tra phản xạ đồng tử, chuyển động nhãn cầu -> Sẽ yêu cầu tháo kính gọng để quan sát mắt.
2.3. Đo Huyết Áp & Nhịp Tim (Vital Signs)
Đeo kính: ĐƯỢC.
Huyết áp đo bằng bóp tay (oscillometric) hoặc thấu âm (auscultatory). Kính không ảnh hưởng đến mạch máu cánh tay.
Lưu ý nhỏ: Nếu kính gọng quá chặt, gọng đè lên thái dương có thể gây khó chịu, tăng huyết áp do stress cục bộ -> Nên điều chỉnh gọng vừa vặn hoặc tháo ra lúc đo để thoải mái tinh thần.
2.4. Xét Nghiệm Máu / Nước Tiểu / Phân (Laboratory Tests)
Đeo kính: ĐƯỢC.
Quá trình lấy máu tĩnh mạch, thu tiểu, phân hoàn toàn độc lập với thị lực.
Lợi ích đeo kính: Nhìn rõ ống thử, nhãn mẫu, ký tên chính xác trên phiếu yêu cầu xét nghiệm (tránh nhầm lẫn mã bệnh nhân – lỗi tiền phân tích phổ biến).
Đeo kính: KHÔNG ĐƯỢC (Khi chụp vùng đầu, cổ, ngực).
Lý do: Khung gọng kính (kim loại, nhựa cứng) tạo ra bóng mờ (artifact) trên phim ảnh, che khuất tổn thương, gây chụp lại (tăng liều phóng xạ).
Quy trình: Kỹ thuật viên sẽ yêu cầu tháo kính, để kính ở bàn giao đồ hoặc mang vào phòng chụp để trên bàn (không mang trên người).
Chụp X-quang chân/tay/xương khớp xa đầu: Có thể giữ kính (nếu không che vùng chụp), nhưng thông thường phòng chụp yêu cầu tháo hết trang sức, kính, đồng hồ để an toàn và thống nhất quy trình.
2.6. Chụp Cộng Hưởng Từ (MRI – Magnetic Resonance Imaging)
Đeo kính: TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC MANG VÀO PHÒNG MRI.
Lý do an toàn tính mạng: Máy MRI có từ trường cực mạnh (1.5T – 3.0T phổ biến năm 2026). Khung kính kim loại sẽ bị hút văng mạnh như đạn, gây nguy hiểm cho bệnh nhân, nhân viên và hỏng máy (quench). Kính nhựa có khung kim loại lót, vít gọng cũng bị cấm.
Quy trình năm 2026: Trước khi vào phòng MRI, bạn phải qua cửa khung phát hiện kim loại (Metal Detector). Phải cất kính, điện thoại, thẻ ATM, khóa, áo có móc kim loại… vào tủ khóa riêng.
Giải pháp: Nếu độ cận cao, không thấy đường đi -> Yêu cầu nhân viên y tế dẫn đường, hoặc mang theo kính gọng nhựa thuần túy (không kim loại hoàn toàn – loại dùng cho MRI) nếu bệnh viện cung cấp (hiếm). Tốt nhất: Nhờ người thân đi kèm hỗ trợ.
Tháo kính chỉ khi siêu âm mắt (Ocular Ultrasound / B-scan) – hạng mục chuyên khoa mắt, không phải khám tổng quát.
2.8. Nội Soi (Endoscopy: Dạ dày, Đại tràng, Phế quản)
Đeo kính: ĐƯỢC (Khi chờ, khi đi vào phòng).
Trong lúc làm thủ thuật: Thường yêu cầu tháo kính gọng để tránh kính rơi vỡ khi bệnh nhân phản xạ nôn, ho, hoặc khi bác sĩ thao tác gần mặt. Kính áp tròng nên tháo trước khi vào phòng nội soi.
Gây tê/hồi sức: Nếu nội soi có gây tê (sedation), bạn sẽ tháo kính trước khi tiêm thuốc, nhân viên giữ hộ, trả sau khi tỉnh hẳn.
2.9. Khám Tai Mũi Họng (ENT)
Đeo kính: ĐƯỢC.
Chỉ tháo nếu bác sĩ cần dùng kính hiển vi phẫu thuật (microscope) kiểm tra tai giữa, hoặc nội soi mũi/họng qua đường mũi cần không gian rộng.
2.10. Khám Răng Hà Mặt (Dentistry)
Đeo kính: ĐƯỢC (Khuyến khích đeo).
Đeo kính (hoặc kính bảo hộ) bảo vệ mắt tránh bọt nước, mảnh vật liệu nha khoa, kim tiêm bay vào mắt. Nhiều phòng khám nha khoa năm 2026 yêu cầu bệnh nhân đeo kính bảo hộ (cung cấp sẵn hoặc tự mang kính cá nhân).
3. Trường Hợp Đặc Biệt: Đeo Kính Áp Tròng (Contact Lens) Đi Khám Sức Khỏe
Nhiều người trẻ, người làm việc văn phòng thích đeo kính áp tròng vì thẩm mỹ, tiện lợi. Khi đi khám sức khỏe năm 2026, bạn cần lưu ý:
3.1. Khám mắt: BẮT BUỘC THÁO (Xem mục 2.1). Mang theo hộp, dung dịch, kính gọng dự phòng.
3.2. Xét nghiệm máu, nội khoa, siêu âm, X-quang (không chụp mắt): Có thể giữ kính áp tròng.
Lợi ích: Nhìn rõ để hợp tác tốt.
Rủi ro: Nếu khám lâu, mắt khô, mỏi, dễ nhiễm trùng nếu tay không rửa sạch khi tháo/đeo. Nước nhỏ mắt nhân tạo (artificial tears) là vật phẩm bắt buộc mang theo trong túi xách năm 2026 cho người đeo kính áp tròng.
3.3. MRI: TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC ĐEO VÀO PHÒNG. (Kính áp tròng chứa nước, polymer, một số loại có kim loại trong vật liệu/hộp -> Nguy hiểm + Làm mờ ảnh).
3.4. Nội soi dạ dày/đại tràng có gây tê: Nên tháo trước khi vào phòng. Dưới tác dụng thuốc an thần, bạn không thể tự tháo kính, nguy cơ viêm giác mạc, loét do kính khô/dịch lệ không thoát.
4. Checklist Chuẩn Bị Đi Khám Sức Khỏe Năm 2026 (Dành Riêng Cho Người Đeo Kính)
Để buổi khám diễn ra trơn tru, hãy chuẩn bị “túi đồ khám” riêng:
Kính gọng chính: Đeo lên người từ nhà.
Kính gọng dự phòng (nếu có): Phòng trường hợp kính chính vỡ, mất vít.
Hộp đựng kính cứng (Hard case):Cực kỳ quan trọng. Không gói kính vào khăn giấy, túi áo, ví -> Dễ gãy gọng, trầy lens. Hãy tập thói quen: Tháo kính -> Ngay lập tức vào hộp -> Đậy nắp -> Để vào túi/cổ áo.
Khăn lau kính chuyên dụng (Microfiber): Lau lens trước khi đo thị lực, chụp ảnh.
Nước nhỏ mắt nhân tạo (Artificial Tears – Hyaluronate 0.1% – 0.3%): Dùng trước/sau khi tháo kính áp tròng, khi mắt khô do điều hòa bệnh viện, sau khi giãn đồng tử.
Dung dịch ngâm kính áp tròng (Travel size < 100ml): Nếu phải tháo kính áp tròng giữa chừng (ví dụ trước khi khám mắt, MRI).
Giấy tờ tùy thân: CCCD/CMND, Thẻ BHYT, Thẻ thành viên bệnh viện (App y tế điện tử VNeID/BHYT điện tử năm 2026 rất phổ biến, cài sẵn trên điện thoại).
Đơn thuốc/kính hiện tại (Prescription): Mang theo đơn kính mới nhất (nếu có) để bác sĩ mắt so sánh, theo dõi tiến triển độ 굴.
Sổ tay / Ghi chú trên điện thoại: Ghi lại các câu hỏi muốn hỏi bác sĩ, tiền sử bệnh, dị ứng thuốc.
5. Quy Trình Khám Sức Khỏe Tiêu Chuẩn Năm 2026 Tại Các Bệnh Viện/Trung Tâm Lớng (Ví Dụ: Vinmec, Medlatec, CarePlus, Bệnh Viện Công)
Hiểu quy trình giúp bạn chủ động tháo/đeo kính đúng lúc, không lo bị quên hoặc vội vã.
Tiếp đón & Đăng ký (Check-in): Đeo kính. Quét mã QR/CCCD trên App/App VNeID. Lấy phiếu chỉ định, tem dán mã vạch.
Thay đồ (nếu có gói khám yêu cầu thay áo blouse): Đeo kính. Cất kính vào hộp -> Để trong túi áo/khóa tủ đồ.
Làm các bước: Đo khúc xạ -> Thị lực -> Kính lồng -> Đo nhãn áp -> Giãn đồng tử (nếu có) -> Khám đáy mắt.
Sau khám mắt: Mắt sẽ mờ (do giãn đồng tử), sợ ánh sáng (nhạy cảm quang) 4-6h (tùy thuốc giãn). Bắt buộc đeo kính râm (sunglasses) khi ra về. Không tự lái xe.
Tổng hợp kết quả / Tư vấn: Đeo kính râm/kính gọng. Nhận kết quả in/QR code kết quả điện tử.
Trả đồ / Về nhà.
6. Những Sai Lầm Thường Gặp & Cách Khắc Phục (Bài Học Năm 2026)
Sai lầm 1: “Tôi đeo kính áp tròng, đi khám mắt xong đeo lại liền cho tiện.”
Hậu quả: Sau khi giãn đồng tử, giác mạc phồng to, nhạy cảm. Đeo kính áp tròng ngay gây thiếu oxy giác mạc nặng, viêm giác mạc, loét. Độ kính cũ không còn phù hợp lúc giãn đồng tử.
Khắc phục: Mang kính gọng dự phòng. Chỉ đeo kính áp tròng lại sau 24h (hoặc theo chỉ định bác sĩ) khi đồng tử thu nhỏ bình thường.
Sai lầm 2: “Quên mang hộp kính, gói kính vào khăn giấy để trong túi.”
Hậu quả: Kính gọng biến dạng, lens trầy xước -> Nhìn mờ, đau đầu, phải làm kính mới tốn kém.
Khắc phục:Hộp kính cứng là vật bất ly thân. Đặt ngay trong balo/túi xách cố định.
Sai lầm 3: “Mang kính vào phòng MRI vì nghĩ kính nhựa không kim loại.”
Hậu quả: Bị kỹ thuật viên cản tại cửa. Làm chậm lịch chụp của bản thân và người khác. Rủi ro an toàn nếu kính có vít kim loại nhỏ.
Khắc phục: Luôn mặc định: MRI = KHÔNG KÍM LOẠI GÌ TRÊN NGƯỜI. Cất hết vào tủ khóa.
Sai lầm 4: “Khám xong mắt không mang kính râm, tự lái xe máy về.”
Hậu quả: Nhìn mờ, sợ ánh sáng nắng, đèn xe đối diện -> Nguy hiểm tính mạng, vi phạm luật giao thông (không đủ điều kiện điều khiển).
Khắc phục: Mang kính râm UV400. Nhờ người thân đón/xe công nghệ/Grab. Dự phòng tiền xe.
Sai lầm 5: “Không nói với bác sĩ/kỹ thuật viên rằng mình đang đeo kính áp tròng Ortho-K (đeo đêm).”
Hậu quả: Kết quả đo khúc xạ sai lệch lớn (thường giảm độ cận giả tạo 0.50 – 1.50D). Bác sĩ kê đơn sai, bạn đeo kính mới bị đau đầu, chóng mặt.
Khắc phục:Chủ động khai báo: “Em đang đeo kính Ortho-K, tháo từ sáng hôm nay / tháo cách đây 2 ngày”. Bác sĩ sẽ tính toán hoặc hẹn khám lại.
7. Xu Hướng Khám Sức Khỏe Năm 2026 Liên Quan Đến Chăm Sóc Mắt
Năm 2026, các gói khám sức khỏe cao cấp (Executive, VIP, Premium) tại các bệnh viện lớn thường tích hợp Sàng lọc bệnh lý mắt toàn diện thay vì chỉ đo thị lực đơn thuần. Bạn nên chú ý các hạng mục sau khi chọn gói:
Chụp ảnh đáy mắt rộng trường (Wide-field Fundus Photography – Optomap/Eidon): Không cần giãn đồng tử (hoặc giãn ít), chụp nhanh 1-2 phút, thấy 80-90% diện tích võng mạc. Rất tốt cho người bận rộn, sợ giãn đồng tử. Không cần tháo kính gọng khi chụp (chỉ tháo kính áp tròng).
OCT (Cohérence Tomographie Optique – Chụp cắt lớp quang học): “Siêu âm quang học” của võng mạc, thần kinh thị. Phát hiện sớm Glaucoma (Thanh quang), Đề võng mạc do tiểu đường, AMD (Thoái hóa điểm vàng). Bắt buộc tháo kính áp tròng, giữ kính gọng hoặc tháo tùy máy.
Đo nhãn áp không tiếp xúc (Non-contact Tonometry – NCT) / Icare: Nhanh, không gây đau, không cần nhỏ thuốc tê. Tháo kính gọng và kính áp tròng.
AI Screening (Sàng lọc bằng AI): Một số trung tâm (Vinmec, VinBrain, các startup Medtech) áp dụng AI phân tích ảnh đáy mắt, X-quang phổi ngay tại lúc chụp, đưa ra cảnh báo bất thường ngay lập tức cho bác sĩ.
Lời khuyên 2026: Nếu bạn trên 40 tuổi, có tiền sử tiểu đường, huyết áp cao, cận thị cao (>6.0D), hoặc gia đình có người bị Glaucoma/Đề võng mạc -> Chọn gói có OCT + Chụp đáy mắt rộng trường. Chi phí cao hơn vài trăm nghìn nhưng giá trị phát hiện sớm là to lớn.
Dđi Khám Sức Khỏe Có Được Đeo Mắt Kính
8. Hỏi – Đáp Nhanh (FAQ) Về Đeo Kính Khi Khám Sức Khỏe 2026
Câu hỏi
Trả lời ngắn
Lưu ý
Đi khám sức khỏe có được đeo kính gọng không?
CÓ.
Đeo bình thường, chỉ tháo khi khám mắt, chụp X-quang/CT/MRI.
Đi khám mắt có được đeo kính áp tròng không?
KHÔNG.
Bắt buộc tháo trước khi vào phòng khám mắt (tốt nhất tháo từ nhà/khi đến viện).
Chụp X-quang phổi có tháo kính không?
CÓ, BẮT BUỘC THÁO.
Khung kính che khuất hình ảnh phổi, xương sườn.
Chụp MRI có được đeo kính không?
TUYỆT ĐỐI KHÔNG.
Nguy hiểm tính mạng do từ trường hút kim loại. Cất vào tủ khóa.
Sau khám mắt giãn đồng tử có đeo kính áp tròng được không?
KHÔNG.
Chờ ít nhất 24h hoặc khi đồng tử thu nhỏ hẳn. Dùng kính gọng/kính râm.
Khám sức khỏe định kỳ công ty có khám mắt không?
Thường chỉ đo thị lực cơ bản.
Không đo nhãn áp, không khám đáy mắt, không OCT. Nên tự bổ sung gói mắt chuyên sâu.
Mang kính râm vào phòng khám được không?
Được (ngoài phòng khám mắt, MRI).
Trong phòng khám mắt: tháo kính râm để đo khúc xạ/khám. MRI: cất tủ khóa.
Quên mang hộp kính, để kính đâu khi tháo?
Cổ áo (nếu kính gọng chắc), hoặc nhờ người thân giữ.
Tuyệt đối không để trên giường khám, bàn làm việc, gối -> Dễ ngồi đè, rơi vỡ.
9. Kết Luận: Chủ Động – An Toàn – Chính Xác
Quay lại câu hỏi cốt lõi: “Đi khám sức khỏe có được đeo mắt kính không?”
Câu trả lời khẳng định: HOÀN TOÀN ĐƯỢC. Việc đeo kính矫正 thị lực là quyền lợi và nhu cầu thiết yếu của bạn. Năm 2026, hệ thống y tế Việt Nam ngày càng người bản hơn, quy trình được thiết kế để bạn thoải mái nhất có thể.
Tuy nhiên, “Được đeo” không có nghĩa là “Đeo mãi không bao giờ tháo”. Chìa khóa của một buổi khám thành công, kết quả chính xác nằm ở sự CHỦ ĐỘNG:
1. Biết rõ hạng mục nào yêu cầu tháo kính (Mắt, X-quang/CT, MRI).
2. Chuẩn bị hộp kính cứng để bảo quản an toàn khi tháo.
3. Mang theo kính gọng dự phòng & nước nhỏ mắt nếu bạn là người đeo kính áp tròng.
4. Tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế tại từng phòng khám.
5. Chăm sóc mắt sau khám (đeo kính râm, không lái xe sau giãn đồng tử).
Hãy biến chiếc kính thành người bạn đồng hành tin cậy trong hành trình chăm sóc sức khỏe, thay vì trở thành rào cản hay vật thể dễ thất lạc. Một lần khám suôn sẻ, kết quả tin cậy sẽ là nền tảng vững chắc cho một năm 2026 khỏe mạnh, sáng mắt và an tâm của bạn và gia đình.
Lưu ý y tế:Bài viết cung cấp thông tin tham khảo dựa trên quy trình khám sức khỏe phổ biến tại Việt Nam năm 2026. Quy trình cụ thể có thể khác nhau giữa các cơ sở y tế (Bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh, Phòng khám đa khoa, Trung tâm khám sức khỏe tư nhân). Luôn ưu tiên tuân thủ hướng dẫn trực tiếp của bác sĩ, y tá, kỹ thuật viên tại nơi bạn khám. Nếu có thắc mắc đặc thù về bệnh lý mắt (Glaucoma, Rách võng mạc, Sau phẫu thuật Cataract/LASIK…), hãy tư vấn trực tiếp bác sĩ chuyên khoa Mắt trước khi thực hiện các hạng mục chụp ảnh, nội soi, MRI.