Khi học tiếng Anh, một trong những rào cản lớn nhất khiến người học “ngại mở miệng” không phải là ngữ pháp phức tạp, mà là thiếu từ vựng chuyên ngành cho các tình huống đời thường. Cụm từ “cái mắt kính” là ví dụ điển hình: chúng ta dùng nó hằng ngày, nhưng khi cần diễn đạt bằng tiếng Anh, nhiều người băn khoăn không biết dùng từ nào cho đúng ngữ cảnh (là glasses, spectacles, eyewear hay frames?).

Chào mừng bạn đến với hướng dẫn toàn diện nhất năm 2026 về từ vựng “cái mắt kính” tiếng Anh. Bài viết này không chỉ dịch nghĩa mà còn phân tích sâu cách dùng, phân loại, thành phần cấu tạo, thành ngữ phổ biến và cung cấp bài tập thực hành để bạn ghi nhớ vĩnh viễn.

1. “Cái Mắt Kính” Tiếng Anh Chính Xác Là Gì? (Cập nhật 2026)

Không có một từ duy nhất dịch cho “cái mắt kính”. Tùy vào ngữ cảnh (trang trọng, khu vực địa lý, loại kính) mà bạn chọn từ phù hợp.

1.1. Glasses /ˈɡlæsɪz/ (Phổ biến nhất, Anh – Mỹ)

Đây là từ thông dụng nhất, dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng.
Lưu ý ngữ pháp quan trọng: Glasses là danh từ chỉ số nhiều (plural noun). Luôn đi với động từ số nhiều.
✅ My glasses are on the table. (Đúng)
❌ My glasses is on the table. (Sai)
Khi muốn đếm: Dùng “a pair of glasses” (một cặp kính).

1.2. Spectacles /ˈspektəklz/ (Trang trọng hơn, Anh – Anh)

  • Dùng trong văn bản y khoa, quảng cáo trang trọng, hoặc bởi người Anh lớn tuổi.
  • Cũng là danh từ số nhiều. Dùng “a pair of spectacles”.
  • Viết tắt phổ biến: Specs /spekz/ (Rất hay dùng trong tiếng Anh Anh giao tiếp: Where are my specs?).

1.3. Eyewear /ˈaɪwer/ (Tổng quát, Ngành hàng/Thương mại)

Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
  • Danh từ không đếm được (uncountable). Chỉ chung loại đồ đeo mắt (kính mắt, kính râm, kính bảo hộ).
  • Dùng trong tiêu đề cửa hàng, danh mục website, báo cáo thị trường.
    • The eyewear industry is booming in 2026. (Ngành kính mắt đang bùng nổ năm 2026).

1.4. Frames /freɪmz/ (Chỉ khung kính)

  • Chỉ phần khung giữ lăng kính. Thường dùng khi mua khung riêng hoặc sửa chữa.
    • I like these frames, but I need to change the lenses. (Tôi thích các khung này, nhưng cần đổi lăng).

1.5. Lenses /ˈlenzɪz/ (Chỉ lăng kính)

  • Phần kính trong suốt. Dùng khi nói về độ cận, loạn sĩ, loại lăng (progressive, blue light blocking).

2. Phân Loại Chi Tiết Các Loại “Cái Mắt Kính” Theo Chức Năng (Vocabulary 2026)

Để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, bạn phải gọi đúng tên loại kính.

Loại Kính (Vietnamese) Từ Tiếng Anh Phiên âm Ghi chú / Context 2026
Kính cận / Kính đọc / Kính mắt (chung) Prescription glasses / Prescription spectacles /prɪˈskrɪpʃən ɡlæsɪz/ Kính có độ, cần đơn thuốc (prescription) của bác sĩ.
Kính đọc (người già, mua sẵn không cần đơn) Reading glasses / Readers /ˈriːdɪŋ ɡlæsɪz/ Readers là từ lóng rất hay dùng năm 2026.
Kính râm Sunglasses / Shades (lóng) / Sunnies (Úc/Anh lóng) /ˈsʌnɡlæsɪz/ Shades rất cool, dùng giữa bạn bè.
Kính chống ánh sáng xanh (màn hình) Blue light blocking glasses / Computer glasses / Blue light glasses /bluː laɪt ˈblɒkɪŋ ɡlæsɪz/ Từ khóa hot nhất 2024-2026 do làm việc từ xa (WFH) tăng cao.
Kính tiến hóa (đa tiêu cự) Progressive lenses / Varifocals (Anh) / Multifocals /prəˈɡresɪv ˈlenzɪz/ Không có đường chia nét như kính lão thường (bifocals).
Kính hai tiêu cự (có đường chia) Bifocals / Bifocal glasses /baɪˈfəʊklz/ Phần trên nhìn xa, dưới nhìn gần.
Kính không độ (đeo đẹp/time trang) Fake glasses / Non-prescription glasses / Fashion glasses / Clear lens glasses /feɪk ɡlæsɪz/ Trẻ Gen Z/Alpha 2026 rất thích đeo fashion glasses làm phụ kiện.
Kính bảo hộ lao động Safety glasses / Safety goggles / Protective eyewear /ˈseɪfti ɡlæsɪz/ Goggles bám sát mặt, có dây chun.
Kính bơi / Kính phòng hóa chất Goggles / Swimming goggles /ˈɡɒɡlz/ Luôn số nhiều.
Kính thực tế ảo / AR / VR VR headset / AR glasses / Smart glasses /viː ɑː ˈhedset/ Xu hướng công nghệ 2026: Apple Vision Pro, Meta Quest, Ray-Ban Meta Smart Glasses.
Kính lắp kính clip-on (gắn lên kính thường) Clip-on sunglasses / Magnetic clip-ons /klɪp ɒn ˈsʌnɡlæsɪz/ Tiện lợi cho người đeo kính độ.

3. Cấu Tạo Cái Mắt Kính: Tên Gọi Từng Bộ Phận (Anatomy of Glasses)

Khi đến tiệm kính (optical shop) năm 2026 để mua, sửa hoặc điều chỉnh, bạn cần biết tên các bộ phận:

  1. Frames / Frames front: Phần khung chính (chứa lăng).
  2. Lenses / Lense: Lăng kính (đơn số lens, số nhiều lenses).
  3. Temples / Arms / Sides: Cây kính (phần gác tai). Lưu ý: Không nói “legs” nhé!
  4. Bridge: Cầu kính (phần nối 2 lăng, ngồi trên mũi).
  5. Nose pads: Chân kính / Môp mũi (phần đệm silicone/nhựa trên cầu kính).
  6. Temple tips / Earpieces: Đầu cây kính (phần uốn cong gác tai, thường có đệm plastic).
  7. Hinges: Khuyết / Cánh cửa (phần khớp nối khung và cây kính). Năm 2026 phổ biến spring hinges (khuyết lò xo) bền hơn.
  8. Screws: Vít (vít cố định khuyết, vít chân kính).
  9. Rim: Viền khung (full-rim: khung đầy, semi-rimless: nửa khung, rimless: không khung).
  10. End pieces: Phần nhỏ nối khung trước với khuyết.

4. Các Cụm Từ, Thành Ngữ Và Phrasal Verbs “Chuẩn Native” Có Từ “Glasses”

Học từ đơn lẻ là chưa đủ, hãy học collocation (hợp từ) để nói mượt mà.

4.1. Động từ thường đi kèm (Verb + Glasses)

Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
Wear glasses Đeo kính She wears glasses for reading.
Put on glasses Mặc kính (hành động đeo lên) He put on his glasses to read the menu.
Take off glasses Cởi kính Please take off your glasses for the photo.
Adjust glasses Chỉnh kính (cầu, cây kính) I need to adjust my glasses; they keep sliding down.
Clean / Wipe glasses Lau kính Use a microfiber cloth to clean your glasses.
Break / Snap glasses Làm gãy kính I sat on my glasses and broke the frame.
Lose / Misplace glasses Lạc / Để quên kính I keep misplacing my glasses around the house.
Get new glasses Làm kính mới / Mua kính mới It’s time to get new glasses; my prescription changed.
Try on glasses Thử kính Can I try on these frames?

4.2. Tính từ miêu tả kính (Adjectives for Glasses)

  • Rimless (không khung), Semi-rimless (nửa khung), Full-rim (đầy khung).
  • Oversized (khung to, trending 2026), Cat-eye (mèo), Aviator (bay lượn), Round (tròn), Square (vuông), Geometric (hình học).
  • Lightweight (nhẹ), Durable (bền), Flexible (linh hoạt – thường là titanium/TR90).
  • Anti-reflective / Anti-glare (chống chói), Scratch-resistant (chống xước), Photochromic / Transition (kính đổi màu/ kính quang biến – tối trong nhà, sáng ra đường).

4.3. Thành ngữ (Idioms) có “Glasses” / “Spectacles”

  1. Rose-tinted glasses / Rose-colored glasses (Kính màu hồng)
    • Nghĩa: Nhìn đời乐观 quá mức, bỏ qua thực tế xấu.
    • Ví dụ: He views the past through rose-tinted glasses; it wasn’t actually that perfect.
  2. Beer goggles (Kính bia – lóng)
    • Nghĩa: Hiệu ứng say xỉn làm người khác trông đẹp hơn thực tế.
    • Ví dụ: He only asked for her number because he had his beer goggles on.
  3. Not see further than the end of one’s nose (Không nhìn xa hơn mũi mình – không dùng từ glasses nhưng liên quan thị lực)
    • Nghĩa: Thiếu tầm nhìn xa, chỉ quan tâm lợi ích gần mắt.

5. Mua Kính Mắt Tiếng Anh: Dialogue & Câu Giao Tiếp Thực Tế 2026

Tình huống: Bạn vào tiệm kính (Optical store / Optometrist’s office) tại Việt Nam hoặc nước ngoài.

5.1. Tại quầy kiểm tra mắt (Optometrist / Eye Doctor)

  • You: I’d like to have an eye exam / get my eyes tested. (Tôi muốn kiểm tra mắt.)
  • You: I think my prescription has changed. (Tôi nghĩ độ mắt đã thay đổi.)
  • Doctor: Read the letters on the Snellen chart / eye chart please. (Đọc bảng chữ cái kia nhé.)
  • Doctor: Which is clearer? Lens one or lens two?. (Mấy nào rõ hơn? Mấy 1 hay mấy 2?)
  • Doctor: You have a bit of astigmatism / myopia / hyperopia / presbyopia. (Bạn bị loạn sĩ / cận thị / viễn thị / lão thị.)
  • You: Do I need progressive lenses or single vision? (Tôi cần lăng tiến hóa hay lăng đơn tiêu cự?)

5.2. Tại quầy chọn khung (Optician / Frame Stylist)

  • You: I’m looking for lightweight titanium frames. (Tôi tìm khung titan nhẹ.)
  • You: Do you have blue light filter lenses? (Các bạn có lăng chống ánh sáng xanh không?)
  • You: Can I try this pair on? (Cho tôi thử cặp này.)
  • Staff: These frames suit your face shape / fit you well. (Khung này phù hợp khuôn mặt bạn.)
  • You: The nose pads are a bit tight / loose. Can you adjust them? (Chân kính hơi chật/lỏng. Chỉnh giúp tôi nhé.)
  • You: What’s the warranty on the frames / lenses? (Bảo hành khung/lăng bao lâu?)
  • You: Do you accept vision insurance? (Chấp nhận bảo hiểm mắt không?) – Áp dụng nếu ở nước ngoài.

5.3. Khi lấy kính (Pick up glasses)

  • Staff: Your glasses are ready for collection. (Kính đã sẵn sàng lấy.)
  • You: They feel a bit tight behind the ears / slide down my nose. (Cây kính hơi chật sau tai / Kính trượt mũi.)
  • Staff: We can tighten the screws / adjust the temples for you. (Chúng tôi vít chặt / chỉnh cây kính cho bạn.)

6. Xu Hướng Kính Mắt Năm 2026: Từ Vựng Cập Nhật (Trends 2026 Vocabulary)

Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì

Năm 2026 thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghệ và bền vững trong ngành eyewear. Nắm vững các từ sau để “nắm bắt trend”:

  1. Smart Glasses / AI Glasses (Kính thông minh / Kính AI): Tích hợp camera, loa, mic, màn hình AR, trợ lý ảo (Meta Ray-Ban, Brilliant Labs Frame, Even G1). Từ khóa: Heads-up display (HUD), Spatial computing, Voice assistant.
  2. Sustainable Eyewear / Eco-friendly frames (Kính bền vững / Khung thân thiện môi trường): Chất liệu Bio-acetate (nhựa sinh học), Recycled ocean plastic (nhựa tái chế từ đại dương), Castor bean oil (dầu hạt dầu), Wood / Bamboo (gỗ/tre).
  3. Myopia Management Lenses / Myopia Control Lenses (Lăng kiểm soát cận thị): Dành cho trẻ em (Defocus Incorporated Multiple Segments – DIMS, H.A.L.T. technology). Cha mẹ 2026 rất quan tâm: Peripheral defocus, Axial length growth.
  4. Digital Eye Strain Relief / Computer Vision Syndrome Solutions: Lăng Relax (giảm điều tiết), Anti-fatigue lenses, Blue cut / Blue control.
  5. Custom 3D Printed Frames (Khung in 3D tùy chỉnh): Parametric design, Perfect fit, On-demand manufacturing.
  6. Clip-on Magnetic Sun Lenses (Lăng clip từ gắn ngoài): Giải pháp 2 trong 1 cực hot cho người đeo kính độ.
  7. Clear Frames / Transparent Frames (Khung trong suốt): Vẫn là trend minimalist mạnh mẽ 2026.
  8. Low Bridge Fit / Asian Fit (Khung thiết kế cho mũi thấp): Từ khóa tìm kiếm cực cao tại Châu Á. Adjustable nose pads, Reduced curvature.

7. Phân Biệt Dễ Nhầm Lẫn: Glasses vs. Goggles vs. Spectacles vs. Monocle

Từ Hình ảnh gợi ý Phân biệt cốt lõi
Glasses !Glasses 2 lăng, 2 cây kính, đeo hàng ngày (cận, viễn, râm, thời trang).
Goggles !Goggles Bao quanh mắt sát mặt, có dây chun chắc chắn. Dùng cho: Bơi (swimming), Sl雪 (ski), Xây dựng (safety), Xe máy (motorcycle – thường gọi goggles hoặc visor).
Spectacles !Spectacles = Glasses nhưng trang trọng, y khoa, hoặc vintage.
Monocle !Monocle Kính một mắt (đeo đơn một bên), cổ xưa, quý tộc, hoặc nhân vật phim hoạt hình (như Pingu, Mr. Peanut).
Lorgnette !Lorgnette Kính cầm tay có tay cầm dài, xưa dùng ở nhiếp võ/opera.
Pince-nez !Pince-nez Kính kẹp mũi (không có cây kính), kẹp lên mũi.

8. Lỗi Thường Gặp Khi Dùng “Glasses” Và Cách Sửa (Common Mistakes)

Lỗi 1: Sai số ít/số nhiều (Subject-Verb Agreement)

  • ❌ My glasses is broken.
  • ✅ My glasses are broken.
  • ✅ A pair of glasses is expensive. (Chủ ngữ là “A pair” – số ít).

Lỗi 2: Dùng “A/An” trước Glasses

  • ❌ I bought a glasses yesterday.
  • ✅ I bought a pair of glasses yesterday.
  • ✅ I bought some new glasses yesterday.

Lỗi 3: Phân biệt “Glass” vs “Glasses”

  • Glass (số ít/không đếm): Chất liệu kính (vật liệu), hoặc ly thủy tinh (a glass of water).
  • Glasses (số nhiều): Cái mắt kính (đeo mắt).
  • ❌ I wear glass.
  • ✅ I wear glasses.

Lỗi 4: Dùng “Spectacle” số ít

Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
  • ❌ I lost my spectacle.
  • ✅ I lost my spectacles. (Luôn số nhiều).
  • ✅ A spectacle case. (Ở đây spectacle làm tính từ chỉ hộp đựng kính).

9. Bài Tập Ôn Tập Tổng Hợp (Practice Exercises)

Bài 1: Chọn từ đúng trong ngoặc

  1. I can’t find my _ (glass / glasses / glassess). They are nowhere to be found.
  2. This _ (pair of glasses / glasses) is very expensive. It costs $500.
  3. The swimmer put on his _ (glasses / goggles / spectacles) before diving.
  4. She looked at the world through _ (rose-tinted glass / rose-tinted glasses).
  5. My grandmother needs _ (reading glass / reading glasses / a reading glass) for the newspaper.
  6. The optician adjusted the _ (nose pad / nose pads) on my frames.
  7. He wears _ (a glass / glasses / spectacles) because he is short-sighted.
  8. _ (Glass / Glasses) is a fragile material. (Chất liệu).
  9. I need to buy a new _ (frame / frames) for my lenses.
  10. In 2026, _ (Smart glass / Smart glasses) can translate languages in real-time.

Bài 2: Điền từ vào chỗ trống (Dùng từ gợi ý)

Keywords: prescription, frames, lenses, optometrist, eye exam, blue light, temples, bridge, nose pads, case.

  1. I have an appointment with the ____ tomorrow to check my vision.
  2. My _ has increased, so I need new _.
  3. These ____ are made of lightweight titanium.
  4. The ____ on these glasses are adjustable silicone ones.
  5. The ____ connects the two lenses over the nose.
  6. The ____ (or arms) hook behind your ears.
  7. I work on a computer all day, so I need ____ blocking lenses.
  8. Always store your glasses in a hard ____ to protect them.
  9. He chose ____ lenses because he has different prescriptions for distance and reading. (Gợi ý: progressive / bifocal).
  10. The ____ on the left side is loose; the screw fell out.

Bài 3: Dịch sang tiếng Anh (Dịch tự nhiên, không dịch từng từ)

  1. Tôi phải đeo kính khi lái xe ban đêm.
  2. Kính râm này có lăng phân cực (polarized).
  3. Cậu có thể giúp tôi chỉnh cái cầu kính này không? Nó đang trượt xuống mũi.
  4. Tôi đã làm hỏng khung kính vì ngồi đè lên nó.
  5. Bác sĩ mắt khuyên tôi nên đeo kính chống ánh sáng xanh khi làm việc trên máy tính.
  6. Cô ấy vừa mua một cặp khung kính mèo (cat-eye) rất đẹp.
  7. Tôi cần một cặp kính đọc (không độ) từ hiệu sách.
  8. Kính thực tế ảo (VR headset) đang trở nên phổ biến trong năm 2026.
  9. Hộp đựng kính của tôi bị mất.
  10. Anh ấy nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng (ý nghĩa bóng: quá lạc quan).

10. Đáp Án Bài Tập

Bài 1:

  1. glasses
  2. pair of glasses (Chủ ngữ “This pair” -> số ít -> is)
  3. goggles
  4. rose-tinted glasses
  5. reading glasses
  6. nose pads (Luôn số nhiều vì có 2 bên)
  7. glasses (hoặc spectacles)
  8. Glass (Chất liệu -> uncountable/singular)
  9. frame (Thường nói “a new frame” cho 1 bộ khung, hoặc “new frames” – số nhiều cũng được). Dịch: “một khung mới” -> a new frame.
  10. Smart glasses

Bài 2:

Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
Cái Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì
  1. optometrist
  2. prescription / lenses
  3. frames
  4. nose pads
  5. bridge
  6. temples
  7. blue light
  8. case
  9. progressive (hoặc bifocal/varifocal)
  10. hinge (hoặc screw – tùy ngữ cảnh “vít rơi” -> screw, “khuyết lỏng” -> hinge. Câu nói “vít rơi” -> screw).

Bài 3 (Gợi ý dịch tự nhiên):

  1. I have to wear glasses when driving at night. / I need glasses for night driving.
  2. These sunglasses have polarized lenses.
  3. Could you adjust the bridge on these? They keep sliding down my nose.
  4. I broke my frames / sat on my glasses and broke them.
  5. The eye doctor recommended blue light blocking glasses for computer work.
  6. She just bought a gorgeous pair of cat-eye frames.
  7. I need to pick up some over-the-counter reading glasses / readers from the pharmacy/bookstore.
  8. VR headsets are becoming mainstream in 2026.
  9. I lost my glasses case / spectacle case.
  10. He sees everything through rose-tinted glasses. (Dùng thành ngữ).

11. Mẹo Học Từ Vựng “Cái Mắt Kính” Hiệu Quả (Tips for 2026 Learners)

  1. Học theo “Cụm từ” (Chunks), không học từ đơn lẻ:
    • Thay vì học glasses, hãy học: wear glasses, put on glasses, take off glasses, a pair of glasses, prescription glasses, reading glasses.
  2. Gán nhãn đồ vật xung quanh (Labeling):
    • Dán giấy note lên kính thật của bạn: Frame, Lens, Temple, Nose pad, Hinge, Screw. Nhìn là nhớ.
  3. Xem video review kính bằng tiếng Anh (YouTube/TikTok/Reels 2026):
    • Tìm từ khóa: “Best glasses frames 2026 face shape”, “How to choose blue light glasses”, “Eye exam vlog”, “Optician adjusts glasses”.
    • Kênh gợi ý: Doctor Eye Health, The Optical Vision, các kênh review tech (Marques Brownlee – MKBHD review smart glasses).
  4. Sử dụng App từ điển có hình ảnh/Video:
    • Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary, YouGlish (nghe phát âm trong video thật).
  5. Role-play (Diễn vai):
    • Tự đóng vai khách và nhân viên tiệm kính. Nói to: “Can I try these on?”, “The nose pads are tight”, “Do you have blue light filter?”.
  6. Đổi ngôn ngữ điện thoại/cài đặt Facebook sang tiếng Anh:
    • Khi thấy quảng cáo kính (Ads) sẽ hiện: Shop frames, Virtual try-on, Prescription lenses, Checkout.

12. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Nhanh (Quick Reference Card)

Category Từ khóa cốt lõi (Must-know)
Tên gọi chung Glasses (US/UK common), Spectacles (Formal UK), Specs (Slang UK), Eyewear (Industry)
Đơn vị đếm A pair of glasses
Loại theo chức năng Prescription glasses, Reading glasses/Readers, Sunglasses/Shades, Blue light glasses, Progressive/Varifocals, Bifocals, Safety goggles, Smart glasses.
Bộ phận (Parts) Frames, Lenses, Temples/Arms, Bridge, Nose pads, Hinges, Screws, Temple tips.
Loại khung (Frame types) Full-rim, Semi-rimless, Rimless, Cat-eye, Aviator, Round, Square, Oversized, Low bridge fit.
Loại lăng (Lens types) Single vision, Progressive, Photochromic/Transition, Polarized, Anti-reflective, Blue cut, High index.
Động từ (Verbs) Wear, Put on, Take off, Adjust, Clean/Wipe, Try on, Break, Lose, Get new.
Người/Nơi chuyên môn Optometrist (Bác sĩ đo mắt), Ophthalmologist (Bác sĩ mắt chuyên khoa/phẫu thuật), Optician (Thợ làm/kỹ thuật viên kính), Optical shop / Optometrist’s office.
Thành ngữ Rose-tinted glasses, Beer goggles.

Kết Luận

Nắm vững từ vựng “cái mắt kính” (glasses/eyewear) không chỉ giúp bạn giao tiếp khi mua kính, kiểm tra mắt, mà còn là chìa khóa để hiểu được văn hóa, xu hướng thời trang và công nghệ năm 2026 (Smart glasses, Sustainable frames, Myopia management).

Hãy lưu lại bài viết này như một từ điển mini cá nhân. Ôn tập từng phần: Từ vựng cơ bản -> Cấu tạo -> Cụm từ/Thành ngữ -> Dialogue mua sắm -> Xu hướng 2026 -> Bài tập. Chỉ sau 1-2 tuần ôn tập đều đặn (15 phút/ngày), bạn sẽ tự tin sử dụng trọn bộ từ vựng này như một người bản xứ.

Chúc bạn có một đôi mắt khỏe và một “kho từ vựng” day dứt! Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học tập nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *