Kính Volk (Volk lens) là công cụ không thể thiếu trong chuyên khoa Mắt, đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán, theo dõi và điều trị các bệnh lý thể kính, võng mạc và thần kinh thị. Cho đến năm 2026, dù công nghệ chụp ảnh đáy mắt widefield (như Optos) và OCT angiography ngày càng phổ biến, kính Volk 3-mer (90D, 78D, 60D, 20D) vẫn là “tiêu chuẩn vàng” (gold standard) để đánh giá động học thể kính, viền võng mạc và cung cực nhờ khả năng cung cấp hình ảnh 3D thực, độ phân giải cao và tính linh hoạt tại giường bệnh hay phòng phẫu thuật.
Bài viết này tổng hợp quy trình chuẩn, các mẹo kỹ thuật nâng cao, xử lý sự cố thường gặp và cập nhật các xu hướng đào tạo/kỹ thuật mới nhất năm 2026 để hỗ trợ bác sĩ mắt, học viên chuyên khoa và kỹ thuật viên oftalmology thực hiện thủ tục soi dáy mắt kính Volk hiệu quả, an toàn và chính xác nhất.
1. Cơ Sở Vật Lý Quang Học Của Kính Volk: Hiểu Rõ Để Làm Tốt
Trước khi đi vào kỹ thuật tay, người thực hiện bắt buộc nắm vững nguyên lý quang học. Kính Volk là một kính hội tụ dương (convex lens) được thiết kế đặc biệt để sử dụng kết hợp với kính hiển vi đèn rọi (Slit-lamp biomicroscope).
1.1. Nguyên lý hình thành ảnh
- Hệ quang học: Mắt bệnh nhân (hệ khúc xạ角膜 + thủy tinh thể) + Kính Volk + Hệ ống kính hiển vi đèn rọi.
- Ảnh thực, ngược, thu nhỏ: Kính Volk tạo ra một ảnh thực (real image), ngược (inverted) và thu nhỏ (minified) của đáy mắt nằm ở mặt phẳng tiêu cự của kính Volk (hoặc gần đó).
- Độ đại (Magnification): Tùy thuộc vào tiêu cự kính Volk ($f_{Volk}$) và tiêu cự ống kính hiển vi ($f_{microscope}$).
- Công thức gần đúng: $M \approx \frac{f_{microscope}}{f_{Volk}}$.
- Ví dụ: Kính 90D ($f \approx 11.1mm$) trên đèn rọi tiêu cự 160mm $\rightarrow$ Đại $\approx 14.4\times$. Kính 20D ($f \approx 50mm$) $\rightarrow$ Đại $\approx 3.2\times$.
- Trường nhìn (Field of View – FOV): Nghịch biến với độ đại. Kính 90D: FOV ~ 60-70° (nhìn trung tâm, chóp, cung cực gần). Kính 20D: FOV ~ 100-120° (nhìn cực xa, viền võng mạc).
1.2. Phân loại kính Volk phổ biến năm 2026 và chỉ định
| Loại kính (Diop) | Tiêu cự (~mm) | Độ đại (trên SL 160mm) | Trường nhìn (FOV) | Chỉ định chính năm 2026 |
|---|---|---|---|---|
| SuperField NC (90D) | 11.1 | ~14.4x | ~60° – 70° | Chuẩn mực cho Glaucoma (đánh giá tỷ lệ C/D, lớp RNFL, mạch máu chóp), AMD, ĐMVN trung tâm. Lớp phủ NC (Non-reflective Coating) giảm phản quang. |
| Digital Wide Field (78D) | 12.8 | ~12.5x | ~80° – 90° | Cân bằng tốt giữa độ đại và trường nhìn. Phổ biến cho screening tổng quát, theo dõi DR, RVO. |
| Super 66 (66D) / 60D | 15-16.7 | ~9.5 – 10.6x | ~90° – 100° | Đánh giá võng mạc ngoại vi, rách lỗ võng mạc, bong võng mạc. Ít biến dạng hình ảnh hơn 90D/78D. |
| PanRetinal 2.2x (20D) | 50 | ~3.2x | ~110° – 130° | Bất bỏ cho soi cung cực (Indirect Ophthalmoscopy style trên đèn rọi), phẫu thuật thể kính (kết hợp Resight/BIOM), kiểm tra viền võng mạc có chèn ép. |
| Gonio (Gonioscopy lenses) | – | – | – | Soi góc tiền phòng (Sussman 4-mirror, Volk G-4, G-6). Không dùng để soi đáy mắt thông thường. |
Cập nhật 2026: Dòng kính Volk “Digital Series” (90D, 78D, 60D) với lớp phủ Double Aspheric + High Light Transmission (HLT) Coating đang trở thành tiêu chuẩn tại các bệnh viện tuyến đầu Việt Nam nhờ giảm thiểu tối đa ghost image (hình ảnh ma) và tăng độ tương phản, hỗ trợ tốt cho chụp ảnh đáy mắt qua kính (smartphone fundus photography) – xu hướng “tele-ophthalmology” đang bùng nổ.
2. Chuẩn Bị Trước Thủ Tục: Yếu Tố Quyết Định Thành Thất

Có thể bạn quan tâm: Cách Quản Lý Cửa Hàng Kính Mắt Hiệu Quả Năm 2026: Chiến Lược Từ Vận Hành Đến Tăng Trưởng Doanh Thu
Một lần soi dáy mắt thành công bắt đầu từ bước chuẩn bị, không phải lúc đặt kính lên mắt.
2.1. Đặt người bệnh (Patient Positioning) – Quan trọng nhất
- Ngồi thẳng, cằm vào khay cằm (chin rest), trán chụp vào thanh trán (headrest). Yêu cầu người bệnh “cắm chắc trán”, không gù lưng, không nâng cằm cao.
- Căn chỉnh độ cao bàn đèn rọi: Đảm bảo mắt bệnh nhân ngang hàng với dấu chỉ tâm (canthus marker) trên cột đèn rọi. Mắt bị kiểm tra phải ở chính giữa lỗ nhìn của bác sĩ.
- Mắt đối bên: Che mắt đối bên bằng bàn tay hoặc che mắt (occluder) để tránh chói lóa và phản xạ quang học từ mặt kính.
2.2. Mydriasis (Giãn đồng tử) – Tiêu chuẩn năm 2026
- Phác đồ chuẩn: Tropicamide 1% (Mydriacyl) + Phenylephrine 2.5% (hoặc 10% nếu cần giãn mạnh, chú ý chống chỉ định tim mạch).
- Thời gian chờ: Tối thiểu 20-30 phút sau nhỏ mắt lần cuối. Kiểm tra kích thước đồng tử $\ge$ 6mm trước khi soi.
- Lưu ý đặc biệt: Người bệnh cao tuổi, tiền sử uống thuốc chống trầm cảm, kháng histamin có thể giãn chậm. Năm 2026, một số phòng khám áp dụng combination drops (fixed-dose combination) để tăng tuân thủ và tốc độ giãn.
2.3. Cài đặt Đèn rọi (Slit-lamp Settings) – “Bí mật” của hình ảnh đẹp
Nhiều bác sĩ chỉ biết xoay cường độ sáng. Năm 2026, hãy tinh chỉnh các thông số sau:
1. Kích thước chùm sáng (Beam size):
Soi chóp/ trung tâm (90D/78D): Chùm sáng hẹp, vuông hoặc tròn nhỏ (1-2mm), độ cao 3-5mm. Tập trung năng lượng vào vùng cần nhìn.
Soi cung cực (20D): Chùm sáng rộng, cao (full height), dạng chữ nhật ngang để phủ hết kính 20D.
2. Cường độ sáng (Illumination): Không bật tối đa (Max) ngay lập tức. Bắt đầu từ 30-50% cường độ. Tăng dần khi đã định vị được đáy mắt. Sáng quá sớm gây co mí, co đồng tử phản xạ, người bệnh sợ hãi, mất hợp tác.
3. Bộ lọc (Filters):
Không lọc (White): Soi thường quy.
Red-free (Green filter): Bắt buộc khi đánh giá mạch máu võng mạc, chảy máu, microaneurysm, cotton wool spots (tăng tương phản mạch máu).
Cobalt Blue + Fluorescein: Soi vết thương giác mạc, rò rỉ thể kính (Seidel test) – không dùng cho soi đáy mắt thông thường.
Neutral Density (Grey filter): Giảm chói cho người bệnh nhạy cảm sáng, hoặc khi dùng kính 20D (sáng tập trung mạnh).
4. Khoảng cách ống kính (Interpupillary distance – IPD) & Diopter: Căn chỉnh IPD cho khớp mắt bác sĩ. Điều chỉnh diopter ống kính (eyepiece diopter) về 0 hoặc độ cận/viễn của riêng bác sĩ (nếu không đeo kính) để nhìn nét các vân mạch võng mạc mà không cần điều tiết.
2.4. Kính Volk & Dung dịch liên kính (Coupling Gel)
- Vệ sinh kính: Lau sạch 2 mặt kính bằng dung dịch cồn 70% hoặc vải microfiber chuyên dụng trước mỗi lần soi. Vết bẩn, dầu mỡ, vết xước là nguyên nhân số 1 làm giảm chất lượng hình ảnh (flare, glare).
- Gel liên kính (Viscous coupling agent – Viscotears, Goniosol, Methocel 2%):
- Dùng 1 giọt nhỏ đặt lên mặt kính Volk hướng về mắt bệnh nhân (mặt lồi).
- Lưu ý: Không dùng nước muối sinh lý (chảy rơi, không giữ kính). Không dùng gel quá đặc (tạo bong bóng khí). Năm 2026, gel hyaluronic acid 0.2-0.3% được ưu dùng nhờ độ nhớt ổn định, ít gây nhòe kính sau khi lấy ra.
3. Kỹ Thuật Thực Hiện Soi Dáy Mắt Kính Volk (Bước Đi Cụ Thể)
Đây là phần cốt lõi, áp dụng cho kính 90D, 78D, 60D (kính soi trực tiếp trên đèn rọi). Kính 20D có kỹ thuật khác (xem mục 4).

Có thể bạn quan tâm: Cách Rửa Sạch Mắt Kính Chuẩn Không Cần Chỉnh 2026: Bí Quyết Giữ Kính “mới Như Ngày Mua” Từ Chuyên Gia Kenh14
3.1. Tư thế tay cầm kính (Hand Position) – “Cổ điển nhưng hiệu quả”
- Tay cầm kính: Tay cùng bên với mắt bị soi (ví dụ: soi mắt phải $\rightarrow$ dùng tay phải). Ngón tay trỏ và ngón cái nắm chắc thân kính (rim), các ngón còn lại duỗi ra hoặc nắm nhẹ để tạo điểm tựa (fulcrum) lên trán/ má người bệnh.
- Tay điều khiển đèn rọi: Tay kia thao tác joystick/ cơ chế di chuyển đèn rọi.
3.2. Quy trình 5 bước “Chuẩn Y Khoa”
Bước 1: Tiêu cự xa – Tìm phản quang (Red Reflex / Bruckner Reflex)
- Đưa kính Volk lên gần mắt bệnh nhân (khoảng 5-10mm từ đỉnh giác mạc).
- Nhìn qua ống kính đèn rọi. Di chuyển đèn rọi (joystick) sáng – tối, trái – phải cho đến khi thấy phản quang đỏ (red reflex) từ đáy mắt lấp lánh qua kính Volk.
- Mẹo: Nếu không thấy phản quang $\rightarrow$ Kiểm tra lại: Đóng mí? Gel quá nhiều/ít? Đồng tử chưa giãn? Kính bị lệch trục? Người bệnh nhìn đâu? (Yêu cầu nhìn thẳng vào ngọn đèn fixation target của đèn rọi).
Bước 2: Tiêu cự gần – “Nhảy” vào đáy mắt (Critical Focus)
- Khi đã thấy phản quang đỏ rõ rệt, kéo đèn rọi lùi lại chậm rãi (back up) đồng thời đẩy kính Volk tiến gần đỉnh giác mạc hơn.
- Hành động này làm ảnh thực của đáy mắt hình thành tại mặt phẳng tiêu cự của ống kính hiển vi.
- Dấu hiệu thành công: Hình ảnh mạch máu võng mạc, chóp thị giác hiện ra rõ nét, sắc nét (crisp), có chiều sâu 3D.
Bước 3: Tối ưu hóa hình ảnh (Fine Tuning) – “Tam giác vàng”
Ba yếu tố phải đồng thời đạt tối ưu:
1. Khoảng cách Kính – Giác mạc (Vertex Distance): Lý tưởng ~5-8mm (khoảng một ngón tay nhỏ).
Quá gần (<3mm): Chạm giác mạc, gây đau, ép mí, hình ảnh méo, vignetting (tối góc).
Quá xa (>12mm): Mất trường nhìn, hình ảnh nhỏ đi, xuất hiện phản quang từ mặt kính.
2. Trục quang học (Optical Axis Alignment): Trục kính Volk phải trùng với trục nhìn của mắt bệnh nhân và trục quang học đèn rọi.
Lỗi thường gặp: Kính nghiêng $\rightarrow$ Hình ảnh bị méo (coma aberration), một bên nét một bên mờ.
Sửa: Xoay nhẹ kính Volk theo trục dọc/ngang cho đến khi hình ảnh đối xứng, nét đều khắp trường nhìn.
3. Tiêu cự đèn rọi (Focus knob): Xoay nhẹ nút tiêu cự (fine focus) trên đèn rọi để nét hoàn toàn lớp thần kinh võng mạc (RNFL) hoặc mạch máu chóp.
Bước 4: Hệ thống hóa việc soi (Systematic Examination) – Không bỏ sót
Tuân thủ nguyên tắc: Trung tâm $\rightarrow$ Cung cực (Center to Periphery). Sử dụng chùm sáng nhỏ, di chuyển chùm sáng (steering the beam) chứ không chỉ di chuyển kính.
- Chóp thị giác (Optic Disc):
- Đánh giá: Màu sắc, đường viền, tỷ lệ C/D (cup-to-disc ratio), cuvette, mạch máu trung tâm võng mạc (CRA/CRV), lớp RNFL (red-free), PVD (huyết thể sau).
- Kỹ thuật: Yêu cầu người bệnh nhìn vào ngọn đèn fixation (thường là đèn LED xanh/đỏ trên đèn rọi). Che chóp bằng chùm sáng để giảm chói (dazzle) nếu cần.
- Vành macula (Macula):
- Yêu cầu người bệnh nhìn thẳng vào ngọn đèn fixation của đèn rọi (hoặc đèn fixation riêng).
- Soi: Fovea, foveola, phản quang fovea, mạch máu cung quanh macula.
- Red-free filter: Bắt buộc bật để thấy rõ microaneurysm, hard exudates (DR), thay đổi RPE (AMD).
- Cung võng mạc (Peripheral Retina) – Sử dụng kỹ thuật “Động viên người bệnh nhìn” (Patient Steering):
- Trên (Superior): “Nhìn lên trên trần nhà”.
- Dưới (Inferior): “Nhìn xuống chân”.
- Trong (Nasal): “Nhìn vào mũi bác sĩ” (hoặc đèn fixation bên trong).
- Ngoài (Temporal): “Nhìn ra tai/tay bác sĩ”.
- Kỹ thuật kính: Khi người bệnh quay mắt, kính Volk phải di chuyển theo hướng ngược lại (counter-movement) để giữ ảnh đáy mắt ở trung tâm ống kính. Ví dụ: Bệnh nhân nhìn trên $\rightarrow$ Kính Volk đẩy nhẹ xuống.
- Chèn ép (Scleral Depression) – Nâng cao: Kết hợp dụng cụ chèn ép (scleral depressor/ thimble) để soi cực xa (ora serrata), tìm rách lỗ, biến dạng lưới. Cần gây tê bề mặt (Proparacaine/Tetracaine).
Bước 5: Ghi nhận & Kết thúc
- Chụp ảnh (Smartphone adapter / Digital camera trên đèn rọi) các bệnh lý quan trọng.
- Lấy kính ra chậm, nhẹ, lau gel cho người bệnh, hướng dẫn nháy mắt nhẹ.
- Viết phiếu khám: Mô tả rõ: Kính dùng (90D/78D/20D), đồng tử (giãn/chưa giãn), chất lượng hình ảnh (Good/Fair/Poor),所见 (findings) theo vị trí (clock hours), chẩn đoán.
4. Kỹ Thuật Đặc Biệt: Soi Dáy Mắt Kính Volk 20D (PanRetinal) – “Vũ khí” Cung Cực
Khác hoàn toàn với kính 90D/78D, kính 20D tạo ảnh thực xa (khoảng 50mm trước kính). Kỹ thuật này gần với Ophthalmoscopy gián tiếp (BIO) nhưng thực hiện trên đèn rọi.
4.1. Thiết lập đèn rọi cho kính 20D

Có thể bạn quan tâm: Cách Phục Hồi Mắt Kính Bị Xước Hiệu Quả Năm 2026: Từ Những Mẹo Dân Gian Đến Giải Pháp Chuyên Nghiệp
- Chùm sáng: Rộng nhất (Full aperture), Cao nhất (Full height).
- Lọc: Có thể dùng Grey filter (Neutral Density) để giảm chói.
- Tiêu cự đèn rọi: Đặt ở vị trí trung gian.
4.2. Quy trình 20D
- Khoảng cách: Cầm kính 20D cách đỉnh giác mạc bệnh nhân khoảng 40-50mm (khoảng bằng ngón tay cái).
- Tìm phản quang: Nhìn qua ống kính, di chuyển đèn rọi tìm phản quang đỏ lớn, mờ ảo qua kính 20D.
- Định vị: Khi thấy phản quang, kéo đèn rọi lùi lại cho đến khi hình ảnh đáy mắt hiện ra nét. Lúc này khoảng cách Đèn rọi – Kính 20D $\approx$ 50mm (tiêu cự kính).
- Điều hướng: Yêu cầu người bệnh nhìn các hướng (lên, xuống, trong, ngoài). Bác sĩ di chuyển kính 20D theo cùng hướng với mắt người bệnh (same direction movement) để “quét” cực xa. Khác với kính 90D (di chuyển ngược).
- Chèn ép: Cực kỳ quan trọng khi dùng 20D để nhìn ora serrata, rách lỗ viền.
Ứng dụng năm 2026: Kính Volk 20D PanRetinal là chuẩn mực cho phẫu thuật thể kính (Vitrectomy) kết hợp hệ thống Resight/BIOM/OMNI. Bác sĩ phẫu thuật phải thành thạo soi 20D trên đèn rọi trước khi lên phẫu thuật kính hiển vi.
5. Xử Lý Các Sự Cố Thường Gặp (Troubleshooting) – Kinh Nghiệm Thực Chiến
| Vấn đề | Nguyên nhân | Cách khắc phục ngay lập tức |
|---|---|---|
| Không thấy phản quang đỏ (No Red Reflex) | 1. Đồng tử chưa giãn/ nhỏ. 2. Gel quá ít/ khô/ bong bóng khí. 3. Kính nghiêng/ lệch trục. 4. Người bệnh nhắm mí/ nhìn sai chỗ. 5. Sinh thiết thể kính/ đục thủy tinh thể/ máu thể kính. |
1. Kiểm tra lại đồng tử, nhỏ thêm mydriatic. 2. Thêm gel, vỗ nhẹ kính để bong bóng nổi lên. 3. Căn chỉnh trục kính vuông góc với mặt giác mạc. 4. Yêu cầu người bệnh “nhìn vào ngọn đèn xanh/đỏ của máy”. 5. Chuyển sang B-scan US nếu nghi ngờ đục thể kính. |
| Hình ảnh mờ, không nét được (Blur) | 1. Tiêu cự đèn rọi chưa đúng. 2. Khoảng cách kính – giác mạc sai (quá gần/xa). 3. Mặt kính bẩn/ gel nhòe. 4. Người bệnh có tật khúc xạ lớn (cận/viễn cao) không đeo kính. 5. Bác sĩ bị tật khúc xạ, chưa điều chỉnh diopter ống kính. |
1. Xoay nút focus đèn rọi (coarse -> fine). 2. Điều chỉnh khoảng cách kính (push-pull nhẹ). 3. Lau kính, thay gel mới. 4. Đặt kính thử (trial lens) trước mắt bệnh nhân hoặc điều chỉnh diopter đèn rọi (nếu có). 5. Điều chỉnh diopter ống kính (eyepiece) cho bác sĩ. |
| Hình ảnh bị méo, một bên nét một bên mờ (Distortion/ Coma) | 1. Kính Volk nghiêng so với trục quang học. 2. Người bệnh nhìn không thẳng (squint/ phoria). 3. Kính Volk bị biến dạng (rơi, va đập). |
1. Xoay nhẹ kính cho vuông góc. 2. Yêu cầu người bệnh nhìn fixation target. Che mắt kia. 3. Kiểm tra kính trên mặt phẳng, thay kính dự phòng. |
| Trường nhìn hẹp, không thấy cực (Small FOV) | 1. Dùng kính sai chỉ định (dùng 90D để soi cực). 2. Khoảng cách kính – giác mạc quá xa. 3. Không phối hợp “nhìn – đẩy kính” (steering). |
1. Đổi kính 60D/20D. 2. Đẩy kính gần giác mạc hơn. 3. Hướng dẫn người bệnh nhìn cực, bác sĩ đẩy kính theo (90D/78D: đẩy ngược; 20D: đẩy cùng hướng). |
| Người bệnh chói, nhắm mí, nước mắt (Photophobia/ Blepharospasm) | 1. Sáng đèn quá mạnh (Max intensity). 2. Chùm sáng quá rộng/ trực diện chóp. 3. Người bệnh nhạy cảm sáng/ khô mắt. |
1. Giảm độ sáng xuống 20-30%. 2. Thu hẹp chùm sáng, dùng lọc Grey/ Red-free. 3. Cho nhỏ nước mắt nhân tạo trước khi soi. Nghỉ giữa chừng. |
| Ghost image / Reflex từ mặt kính (Double image) | 1. Phản quang từ mặt trước/ sau kính Volk (chưa có coating hoặc coating hỏng). 2. Gel quá nhiều tạo mặt phẳng phản xạ. |
1. Dùng kính Volk dòng mới (Digital Series/ HLT coating). 2. Lấy gel vừa đủ, vỗ nhẹ. Xoay nhẹ kính để dịch chuyển reflex ra khỏi tâm. |
6. Soi Dáy Mắt Kính Volk Tại Phòng Phẫu Thuật & Đặc Biệt (Advanced Contexts 2026)
6.1. Soi qua kính Volk khi phẫu thuật Thể kính (Vitrectomy) – “Surgeon’s View”
- Hệ thống: Resight (Zeiss), BIOM (Oculus), OMNI (Leica), VITOM (Karl Storz).
- Kính tiếp xúc (Contact lens) vs Volk không tiếp xúc (Non-contact):
- Non-contact (Volk 20D/ 30D/ 40D trên máy phẫu thuật): An toàn, không chạm giác mạc, dễ dàng thay đổi phóng to. Nhược: Độ phân giải thấp hơn, bị ảnh hưởng bởi mặt trước thủy tinh thể/ IOL.
- Contact (Volk WideField, Centralis, etc.): Đặt trực tiếp lên giác mạc (có gel). Độ phân giải cao nhất, trường nhìn cực rộng (130-150°), không bị ảnh hưởng bởi mặt trước IOL. Bắt buộc cho phác nội nhãn (ILM peeling), màng ERM, rách lỗ võng mạc phức tạp.
- Kỹ năng 2026: Bác sĩ phẫu thuật phải thành thạo chuyển đổi linh hoạt giữa non-contact (quan sát tổng quan, chèn ép) và contact (phẫu thuật chi tiết macula/viền).
6.2. Soi đáy mắt cho Trẻ em (Pediatric Fundus Exam)
- Thách thức: Không hợp tác, mí mạnh, đồng tử nhỏ, trục nhìn không cố định.
- Chiến lược 2026:
- Gây tê bề mặt + Giãn đồng tử mạnh (Cyclopentolate 1% + Tropicamide 1% + Phenylephrine 2.5%).
- Kính 20D (PanRetinal) là lựa chọn số 1: Trường nhìn rộng, khoảng cách làm việc xa (dễ quan sát khi trẻ động), không cần gel (khô) hoặc gel ít.
- Kỹ thuật “Flying Baby” / “Knee-to-knee”: Người thân ôm trẻ, bác sĩ ngồi đối diện, dùng tay tự do cầm kính 20D, đèn rọi di động (portable slit lamp) hoặc đèn rọi bàn thông thường nếu trẻ nằm.
- RetCam / Clarus / Optos: Ưu tiên chụp ảnh widefield dưới gây tê/narcosis nếu nghi ngờ bệnh lý nặng (Retinoblastoma, ROP, Shaken Baby). Soi kính Volk là bổ sung/ xác nhận tại giường bệnh.
6.3. Chụp ảnh đáy mắt qua kính Volk (Smartphone Fundus Photography) – Xu hướng Tele-medicine 2026
- Thiết bị: Adapter gắn điện thoại lên ống kính đèn rọi (iExaminer, D-Eye, Peek Retina, hoặc adapter in 3D tùy chỉnh).
- Kỹ thuật chụp qua kính Volk (90D/78D):
- Cài đặt điện thoại: Camera chính (Wide lens), tắt Flash, bật Grid (lưới), khóa tiêu cự/ sáng (AE/AF Lock) trên màn hình điện thoại.
- Soi đáy mắt bình thường cho đến khi hình ảnh nét trên ống kính.
- Đưa adapter + điện thoại sát vào ống kính mắt không quan sát (non-viewing eyepiece) hoặc cổng camera chuyên dụng (photo port) của đèn rọi.
- Quan sát màn hình điện thoại, tinh chỉnh khoảng cách adapter – ống kính để hình ảnh lấp đầy khung hình, không viñetting.
- Chụp burst mode (liên tiếp) để chọn ảnh nét nhất.
- Ứng dụng: Lưu hồ sơ, hội chẩn từ xa (Tele-ophthalmology), theo dõi tiến triển DR, AMD, Glaucoma qua các lần tái khám. Năm 2026, AI screening trên nền tảng này đã được triển khai tại nhiều tuyến huyện Việt Nam.
7. Vệ Sinh, Bảo Quản Và Kiểm Soát Chất Lượng (QC) Kính Volk Năm 2026

Có thể bạn quan tâm: Cách Phân Biệt Mắt Kính Uniqlo Giả Chuyên Sâu Nhất 2026: Từ Đai Kính, Chân Kính Đến Tem Mác Và Hologram
Kính Volk là tài sản đắt giá (giá từ 15-40 triệu VNĐ/ cái năm 2026). Bảo quản tốt kéo dài tuổi thọ quang học 10-15 năm.
7.1. Quy trình vệ sinh sau mỗi lần soi (Standard Operating Procedure)
- Loại bỏ gel: Dùng giấy khô mềm (lens tissue) hút nhẹ gel trên 2 mặt kính. Không chà xát khi còn gel (gây vết xước vi mô bởi bụi/ tạp chất trong gel).
- Rửa (nếu cần): Nếu gel khô cứng/ bẩn nhiều $\rightarrow$ Rửa dưới vòi nước ấm chảy, xà phòng trung tính (pH 7) hoặc dung dịch rửa kính chuyên dụng. Không dùng nước nóng, cồn cao độ, axit, bazo.
- Khử trùng: Nhúng/ vắt qua dung dịch Cồn Izopropyl 70% hoặc Dung dịch khử trùng bề mặt y tế (quaternary ammonium compounds) trong 1-2 phút. Lưu ý: Kính Volk coating HLT/NC hiện đại chịu được cồn 70%, nhưng kiểm tra hướng dẫn sản xuất (IFU).
- Sấy khô: Dùng khí nén sạch (canned air) hoặc để khô tự nhiên trên khay sạch. Không dùng khăn giấy/ vải thường để lau (làm sờn coating).
- Kiểm tra: Nhìn qua kính đối với nguồn sáng, kiểm tra vết xước, màng coating bong tróc, bong bóng khí bên trong (nếu kính đôi/ cemented).
- Bảo quản: Đựng trong hộp cứng (hard case) đệm foam, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao (>40°C).
7.2. Kiểm soát chất lượng định kỳ (QC – Monthly/ Quarterly)
- Kiểm tra quang học: Soi qua kính lên vật thể test (USAF 1951 target hoặc lưới vuông) trên đèn rọi. So sánh độ nét, biến dạng, color fringe với kính mới/ kính tham chiếu.
- Kiểm tra cơ học: Xoay khung kính (nếu có), kiểm tra nắp chống bụi, tay cầm (handle) có bị lỏng không.
- Quyết định thay thế: Khi coating bong tróc > 5% diện tích, vết xước sâu ảnh hưởng trung tâm, kính bị nứt, hoặc độ truyền quang giảm đáng kể (hình ảnh tối, nhạt màu so với kính mới cùng loại).
8. Đào Tạo & Đánh Giá Kỹ Năng (Competency Assessment) Năm 2026
Với sự phát triển của Simulation-based training (Mô phỏng thực tế ảo – VR/AR), năm 2026 thấy sự chuyển dịch trong đào tạo kỹ năng soi kính Volk.
8.1. Mô hình đào tạo hiện đại
- Mô phỏng ảo (VR Fundus Simulators – Eyesi, HelpMeSee, FundamentalVR):
- Cho phép học viên thực hành cảm giác tay (haptics), координация tay-mắt, xử lý phản quang, tìm chóp/ macula/ cực xa trong môi trường an toàn.
- Đánh giá khách quan: Thời gian, độ chính xác, lực ép giác mạc, trường nhìn quét được.
- Tiêu chuẩn ra mắt: Hoàn thành module “Slit-lamp Biomicroscopy & Volk Lens” với điểm $\ge$ 90%.
- Mô hình mắt nhân tạo (Artificial Eyes – Ophthalmotrainer, Kitaro):
- Thực hành đặt gel, cầm kính, tìm phản quang, tiêu cự trên mô hình vật lý.
- Bắt buộc trước khi soi người thật.
- Giám sát trực tiếp (Direct Supervision – Apprenticeship):
- Học viên soi tối thiểu 50 mắt (giãn đồng tử) dưới sự giám sát trực tiếp của hướng dẫn viên (Preceptor) trước khi được độc lập.
- Checklist đánh giá: Chuẩn bị, Tư thế, Kỹ thuật 5 bước, Ghi chép, Vệ sinh, Giao tiếp người bệnh.
8.2. Tiêu chuẩn đánh giá năng lực (Entrustable Professional Activities – EPA)

Năm 2026, các hội chuyên môn Mắt (Vietnam Ophthalmology Society, ICO) khuyến nghị sử dụng EPA cho kỹ năng “Soi đáy mắt kính Volk”:
EPA 1: Thực hiện soi đáy mắt kính 90D/78D thành thạo trên người lớn giãn đồng tử, mô tả chính xác chóp, macula, mạch máu.
EPA 2: Thực hiện soi đáy mắt kính 20D (PanRetinal) kết hợp chèn ép để đánh giá viền võng mạc, ora serrata.
EPA 3: Thực hiện soi đáy mắt qua kính Volk trên máy phẫu thuật thể kính (Resight/BIOM) – cho bác sĩ phẫu thuật.
EPA 4: Chụp ảnh đáy mắt qua kính Volk (Smartphone/ Camera) đạt chất lượng chẩn đoán/ lưu hồ sơ.
9. Xu Hướng Tương Lai & Công Nghệ Mới Năm 2026 Liên Quan Kính Volk
- Kính Volk “Smart” (Integrated Sensors): Các nguyên mẫu kính Volk tích hợp camera micro, cảm biến áp suất (IOP estimation), LED illumination đang được thử nghiệm lâm sàng. Mục tiêu: “One-hand operation” (thao tác một tay), ghi hình tự động, cảnh báo ép giác mạc quá mạnh.
- AI Real-time Overlay trên Đèn rọi: Phần mềm AI chạy trên màn hình đèn rọi (Digital Slit Lamp – Haag Streit HI-R 1000, Topcon DC-4, Zeiss SL 800) có thể tự động phát hiện chóp, macula, mạch máu, xuất huyết và vẽ overlay (đánh dấu) real-time khi bác sĩ đang soi kính Volk. Hỗ trợ lớn cho bác sĩ trẻ/ screening.
- Tele-Ophthalmology Portable: Bộ kit Volk 20D/ 90D + Portable Slit Lamp (Keeler PSL, Volk Eye Check) + Smartphone + 5G cho phép bác sĩ chuyên khoa soi đáy mắt từ xa cho bệnh nhân tại trạm y xã/ bệnh viện tuyến huyện. Năm 2026, mô hình này đã chuẩn hóa tại nhiều tỉnh phía Bắc, Tây Nguyên.
- Coating kháng virút/ kháng khuẩn (Antimicrobial Coating): Sau đại dịch, các hãng (Volk, Ocular Instruments, Sussman) ra mắt coating có ion Bạc/ Đồng hoặc quang xúc tác TiO2 trên bề mặt kính, giảm rủi ro lây nhiễm chéo giữa bệnh nhân.
10. Tóm Tắt “Checklist Nhanh” Cho Mỗi Lần Soi (Quick Reference Card 2026)
In ra dán cạnh đèn rọi:
| TRƯỚC KHI SOI | KHI SOI (90D/78D) | KHI SOI (20D) | SAU KHI SOI |
|---|---|---|---|
| ✅ Người bệnh: Ngồi chuẩn, cắm trán, che mắt kia. | ✅ Tìm Red Reflex (Sáng 30%, chùm hẹp). | ✅ Chùm sáng RỘNG, CAO. | ✅ Lau gel mắt BN, nhỏ nước mắt nhân tạo. |
| ✅ Đồng tử: Giãn $\ge$ 6mm (kiểm tra 20-30′ sau nhỏ). | ✅ Kéo đèn lùi + Đẩy kính gần $\rightarrow$ Nét (Critical Focus). | ✅ Cách kính ~50mm $\rightarrow$ Tìm Red Reflex $\rightarrow$ Kéo đèn lùi. | ✅ Lau kính Volk (Giấy -> Nước/xà phòng -> Cồn 70% -> Khô). |
| ✅ Đèn rọi: IPD, Diopter=0, Sáng 30%, Chùm hẹp (90D/78D). | ✅ Khoảng cách 5-8mm. Trục vuông góc. Fine Focus. | ✅ BN nhìn đâu $\rightarrow$ Kính đẩy CÙNG HƯỚNG. | ✅ Đựng hộp cứng, nơi khô ráo. |
| ✅ Kính Volk: Sạch, không xước, 1 giọt gel mặt lồi. | ✅ Hệ thống hóa: Chóp $\rightarrow$ Macula $\rightarrow$ Cung (BN nhìn, Kính đẩy NGƯỢC). | ✅ Chèn ép (nếu cần) + Gây tê bề mặt. | ✅ Ghi phiếu: Kính dùng, Chất lượng,所见, Chẩn đoán. |
| ✅ Bác sĩ: Rửa tay, thoải mái, điều chỉnh ống kính. | ✅ Red-free (Green) khi soi mạch/ chóp/ macula. | ✅ Quan sát Ora Serrata, rách lỗ, biến dạng lưới. | ✅ Báo hỏng kính/ thiết bị ngay (nếu có). |
Kết Luận
Kỹ thuật soi dáy mắt kính Volk không chỉ là việc “đặt kính lên mắt và nhìn”. Đó là sự kết hợp tinh tế giữa hiểu biết quang học sâu sắc, kỹ năng tay khéo léo (motor skills), nghệ thuật giao tiếp và phối hợp với người bệnh, cũng như quy trình chuẩn hóa an toàn vệ sinh.
Tại năm 2026, với sự hỗ trợ của công nghệ coating quang học tiên tiến (Digital Series), đèn rọi số tích hợp AI, mô phỏng thực tế ảo trong đào tạo và xu hướng tele-ophthalmology, việc nắm vững kỹ thuật cơ bản và nâng cao của kính Volk trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó không chỉ đảm bảo chẩn đoán chính xác các bệnh lý võng mạc, chóp, thể kính mà còn là nền tảng bất di bất dịch cho phẫu thuật thể kính hiện đại và chăm sóc mắt chất lượng cao cho người dân.
Hãy thực hành thường xuyên, tự phản biện qua hình ảnh/video ghi lại, học hỏi từ đồng nghiệp và cập nhật liên tục các hướng dẫn mới (Guidelines) từ VOS, AAO, ICO để nâng cao trình độ “Volk Fundoscopy” của bản thân. Một lần soi tốt là một chẩn đoán đúng – một bệnh nhân được cứu thị lực.
