Khi đến phòng khám mắt để thực hiện chụp mống mắt (Fundus Photography) hoặc quét mống mắt OCT (Optical Coherence Tomography) – hai kỹ thuật hình ảnh học cốt lõi trong chẩn đoán bệnh lý võng mạc, thần kinh thị giác và toàn bộ đoạn sau nhãn cầu – một câu hỏi cực kỳ phổ biến mà bệnh nhân năm 2026 vẫn hàng ngày đặt ra là: “Đeo kính có quét mống mắt được không?”.
Câu trả lời ngắn gọn là: Tùy thuộc vào loại kính bạn đang đeo và loại máy quét/chụp được sử dụng. Tuy nhiên, theo chuẩn mực y khoa hiện đại và khuyến cáo của các chuyên gia nhãn khoa hàng đầu tại Việt Nam cũng như quốc tế vào năm 2026, bạn nên tháo kính ra trước khi thực hiện thủ tục để đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất và tránh các sai sót chẩn đoán không đáng có.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu sắc, chi tiết từng trường hợp cụ thể, giải thích cơ chế khoa học, cập nhật các công nghệ máy móc mới nhất năm 2026 và đưa ra quy trình chuẩn bị chu đáo nhất cho bạn.
1. Phân Biệt Rõ Ràng: “Quét Mống Mắt” (OCT) Vs “Chụp Mống Mắt” (Fundus Photography)
Trước khi trả lời câu hỏi về kính, năm 2026 chúng ta cần hiểu đúng bản chất của hai thủ thuật thường bị nhầm lẫn là một nhưng thực tế có khác biệt lớn về nguyên lý hoạt động và yêu cầu chuẩn bị.
1.1. Chụp Mống Mắt (Fundus Photography / Retinal Photography)
- Nguyên lý: Sử dụng máy ảnh chuyên dụng kết hợp với hệ thống chiếu sáng (thường là đèn flash xenon hoặc LED) để chụp ảnh màu 2D bề mặt võng mạc, đĩa thị thần kinh, mạch máu và hoàng điểm.
- Đặc điểm: Cần giãn đồng tử (hoặc không giãn nếu máy hiện đại non-mydriatic) để ánh sáng đi qua lỗ đồng tử, chiếu lên võng mạc và phản xạ lại ống kính máy ảnh.
- Mục đích: Sàng lọc, theo dõi tiến triển bệnh tiểu đường, cao huyết áp, thoái hóa hoàng điểm, tách võng mạc, u mống mắt…
1.2. Quét Mống Mắt OCT (Optical Coherence Tomography – Tomography Quang Học)
- Nguyên lý: Sử dụng ánh sáng hồng ngoại gần (thường là 840nm – 1060nm) để quét cắt lớp võng mạc. Giống như siêu âm nhưng dùng ánh sáng thay vì âm thanh. Tạo ra hình ảnh cắt lớp độ phân giải cực cao (micromet), cho thấy từng lớp tế bào võng mạc.
- Đặc điểm: Không tiếp xúc, không đau, rất nhanh (chỉ vài giây/đôi mắt). Máy OCT hiện đại năm 2026 (như dòng Spectralis OCT2 Module, Zeiss Cirrus 6000, Topcon Maestro 3, Canon HS-100) đều có tính năng eye-tracking (theo dõi chuyển động mắt) và auto-focus tự động.
- Mục đích: Chẩn đoán chính xác độ dày võng mạc, nước hoàng điểm, màng tiền võng mạc, glaukcom (qua đo độ dày lớp thần kinh thị RNFL), các lỗ hoàng điểm, u mạch máu…
2. Tác Động Cụ Thể Của Từng Loại Kính Đeo Đến Kết Quả Quét/Chụp Năm 2026

Có thể bạn quan tâm: Đeo Kính Bị Nhức Mắt: Nguyên Nhân, Cách Khắc Phục Hiệu Quả Và Xu Hướng Chăm Sóc Thị Lực Năm 2026
Đây là phần quan trọng nhất để bạn hiểu tại sao bác sĩ yêu cầu tháo kính.
2.1. Kính Cận (Concave Lens / Kính Trừ Số Âm)
- Cơ chế: Kính cận là thấu kính lõm, làm hội tụ tia sáng trước khi vào mắt để bù cho lỗi khúc xạ mắt quá mạnh (mắt nhìn gần thấy rõ, nhìn xa mờ).
- Tác động khi quét/chụp:
- Làm lệch tiêu cự: Máy OCT và Fundus camera được校准 (calibrate) cho mắt emmetropia (mắt thường) hoặc đã được thiết lập độ diopter补偿 (compensation) cho lỗi khúc xạ của bệnh nhân không đeo kính. Nếu bạn đeo kính cận, tia sáng từ máy đi qua kính trước -> bị hội tụ sớm -> điểm tiêu cự dịch chuyển -> Hình ảnh bị mờ,失焦 (defocus), độ phân giải giảm drastically.
- Gây hiện tượng viễn cảnh (Artifacts): Trên OCT, lớp võng mạc sẽ xuất hiện cong vênh, méo mó, đo đạc độ dày sai lệch lớn. Trên Fundus, mạch máu bị mờ, khó thấy chi tiết vi mô.
- Phản quang (Reflection): Bề mặt kính (đặc biệt kính không tráng AR hoặc tráng AR cũ kỹ) gây phản quang mạnh, tạo ra các điểm sáng chói (artifacts) che khuất hình ảnh võng mạc thật.
2.2. Kính Viễn / Lão Thì (Convex Lens / Kính Cộng Số Dương)
- Cơ chế: Kính viễn/lão thì là thấu kính 볼록, làm phát tia sáng ra trước khi vào mắt.
- Tác động: Tương tự kính cận nhưng ngược chiều. Tia sáng từ máy đi qua kính -> bị phát tán -> máy không thể tập trung được vào võng mạc. Không thể lấy được hình ảnh hoặc hình ảnh cực kỳ mờ ảo.
2.3. Kính Tròng (Contact Lens)
- Kính tròng mềm (Soft Contact Lens):
- Nằm sát giác mạc. Lý thuyết nó bù trừ lỗi khúc xạ tại mặt phẳng giác mạc.
- Thực tế năm 2026: Dù bù trừ được khúc xạ, nhưng lớp kính tròng vẫn là một界面 (interface) quang học bổ sung. Nó có thể gây:
- Khô mắt -> nháy mắt nhiều -> motion artifacts trên OCT.
- Bong tróc/bụi bẩn trên bề mặt kính -> nhiễu hình ảnh.
- Độ cong của kính tròng có thể không khớp hoàn hảo giác mạc ->Aberrations (sai số quang học) bậc cao.
- Khuyến cáo: Bắt buộc tháo ra trước khi quét/chụp ít nhất 15-30 phút (để màng nước mắt ổn lại).
- Kính tròng cứng (RGP / Scleral Lens / Ortho-K):
- Tuyệt đối cấm đeo khi quét/chụp.
- Kính RGP/Ortho-K thay đổi hình dạng giác mạc tạm thời. Quét lúc này cho kết quả sai lệch về độ cong giác mạc, độ dày võng mạc (do áp lực cơ học), và tạo ra vòng quang (halo) lớn trên hình ảnh.
- Kính Scleral (kính nắp) lấp đầy dịch kính nhân tạo -> hoàn toàn thay đổi quang học mắt. Không thể quét được.
2.4. Kính Chống Nắng / Kính Phổ Croma (Transition) / Kính Blue Cut
- Kính chống nắng (Sunglasses): Lọc ánh sáng nhìn thấy và UV. Máy OCT dùng ánh sáng hồng ngoại (NIR), máy Fundus dùng flash trắng mạnh. Kính chống nắng sẽ chặn hầu hết tín hiệu -> Máy không thấy võng mạc. Bắt buộc tháo.
- Kính Phổ Croma (Tự đổi màu): Trong phòng khám tối, chúng thường trong suốt. Tuy nhiên, lớp phủ quang học phức tạp vẫn gây Aberrations và phản quang. Nên tháo.
- Kính Blue Cut (Chống ánh sáng xanh): Lớp phủ phản quang màu vàng/vàng nhạt. Gây méo màu trên Fundus photo (võng mạc bị vàng ảo) và giảm cường độ tín hiệu OCT. Nên tháo.
3. Tại Sao Năm 2026 Vẫn Yêu Cầu Tháo Kính Mà Máy Đã Rất Hiện Đại?
Nhiều bệnh nhân thắc mắc: “Máy mới tự động điều độ diopter (Auto-focus/Diopter compensation) rồi, sao vẫn phải tháo kính?”.
Đây là điểm hiểu lầm về chức năng “Diopter Adjustment” (Điều chỉnh Diopter) trên máy OCT/Fundus năm 2026:
- Chức năng Diopter Adjustment trên máy: Dùng để bù trừ lỗi khúc xạ của chính mắt bệnh nhân (ví dụ mắt bạn cận -3.00D, máy sẽ điều chỉnh ống kính nội bộ -3.00D để tập trung vào võng mạc của bạn). Nó KHÔNG được thiết kế để bù trừ cho một chiếc kính gọng đang đeo ngoài mặt bạn.
- Khoảng cách đỉnh (Vertex Distance): Kính gọng cách mắt ~12-14mm. Công suất hiệu quả của kính tại mặt phẳng giác mạc khác với số độ ghi trên đơn thuốc (Effective Power). Máy không biết bạn đeo kính gọng hay kính tròng, không biết khoảng cách đỉnh chính xác, không biết độ cong mặt sau kính.
- Aberrations (Sai số quang học) bậc cao: Kính gọng gây sai số cầu hình (spherical aberration), sai số 혜星 (coma) do lệch tâm, méo gọng. Hệ thống adaptive optics (quang học thích ứng) trên máy OCT cao cấp năm 2026 (như Canon HS-100 với Adaptive Optics) chỉ sửa được sai số của mắt, không sửa được sai số do kính gọng thêm vào.
- Chất lượng lớp phủ (Coating): Năm 2026, dù công nghệ tráng AR (Anti-reflective) đã tiến bộ (tráng đa lớp, siêu thoáng, kháng bẩn, kháng xanh), nhưng không có lớp phủ nào đạt 100% truyền quang và 0% phản quang trên toàn phổ bước sóng (Visible + NIR). Mọi lớp phủ đều thêm nhiễu.
Kết luận khoa học: Đeo kính khi quét/chụp mống mắt năm 2026 tương đương với việc bạn chụp ảnh đẹp bằng điện thoại nhưng dán một lớp màng nhựa mờ, có vết xước, phản quang lên ống kính. Kết quả chắc chắn không tối ưu.
4. Quy Trình Chuẩn Bị Chuẩn Bị “Chuẩn Y Khoa” Trước Khi Quét/Chụp Mống Mắt (Cập Nhật 2026)
Để có kết quả chính xác nhất, tiết kiệm thời gian và tránh phải làm lại (repeat), hãy tuân thủ quy trình sau tại các bệnh viện/phòng khám uy tín năm 2026:

Có thể bạn quan tâm: Dùng Xà Phòng Chà Mắt Kính: Hướng Dẫn Chi Tiết, Sai Lầm Phổ Biến Và Bí Quyết Bảo Quản Kính Đúng Chuẩn Năm 2026
Bước 1: Khai Báo Tiền Sử & Thuốc (Quan Trọng)
- Nói rõ với bác sĩ/nhân viên kỹ thuật: Bạn đang đeo kính loại nào (cận, viễn, lão thì, tròng Ortho-K, RGP, Scleral…), số độ gần đây nhất.
- Đang dùng thuốc gì (thuốc giãn đồng tử, thuốc glaukcom, thuốc khô mắt…).
- Tiền sử phẫu thuật mắt (Phaco, LASIK, SMILE, PRK, Vitrectomy, buckling…). Lưu ý: Mắt đã LASIK/SMILE có độ cong giác mạc thay đổi, máy OCT năm 2026 có phần mềm dedicated protocol cho mắt post-refractive, nhưng vẫn cần tháo kính (nếu còn đeo kính phụ).
Bước 2: Tháo Kính & Vệ Sinh
- Tháo kính gọng: Đặt vào hộp cứng.
- Tháo kính tròng: Tháo ra, ngâm trong dung dịch bảo quản. Rửa tay sạch, khô tay.
- Chờ đợi: Ngồi thư giãn 10-15 phút (nếu đeo kính tròng) để màng nước mắt và giác mạc phục hồi trạng thái tự nhiên, độ cong ổn định. Năm 2026, nhiều phòng khám cung cấp nước mắt nhân tạo không chất bảo quản (preservative-free) để bệnh nhân point trước khi quét nếu cảm thấy khô.
Bước 3: Quy Trình Giãn Đồng Trụ (Mydriasis) – Nếu Chỉ Định
- Không phải ai quét OCT cũng cần giãn đồng tử (OCT quét được qua đồng tử nhỏ 2mm nhờ confocal aperture).
- Nhưng Fundus Photography chụp góc rộng (Widefield/Optomap) hoặc chụp fluorescein angiography (FA/ICGA) BẮT BUỘC giãn đồng tử.
- Năm 2026, phổ biến dùng Tropicamide 1% + Phenylephrine 2.5% (hoặc combo có sẵn như Mydriacyl/Neosynephrine). Hiệu lực sau 15-20 phút.
- Lưu ý: Sau giãn đồng tử, bạn hoàn toàn không thể đeo kính cận để nhìn xa (sẽ bị mờ hoàn toàn). Hãy mang theo kính râm hoặc nhờ người thân đón.
Bước 4: Thực Hiện Quét/Chụp
- Ngồi đúng tư thế: Cằm vào giá đỡ cằm, trán dính chặt vào giá đỡ trán (Forehead rest). Đây là yếu tố quan trọng nhất để tránh motion artifact.
- Nhìn chăm chút vào điểm nhắm (fixation target) bên trong máy (thường là đèn xanh hoặc chấm đỏ nhấp nháy).
- Không nháy mắt, không di chuyển nhãn cầu khi máy đang quét (tiếng “bíp” hoặc màn hình hiển thị “Scanning…”).
- Thời gian: OCT ~ 3-5 giây/đôi mắt (Fast scan) hoặc 10-20 giây (High-res scan). Fundus ~ 1-2 giây/ảnh.
Bước 5: Xác Nhận Chất Lượng Hình Ảnh (Real-time QC)
- Năm 2026, phần mềm máy OCT/Fundus có AI Quality Check tự động.
- Kỹ thuật viên/bác sĩ sẽ xem ngay trên màn hình: Signal Strength (Độ mạnh tín hiệu) – cần ≥ 7/10 (Zeiss) hoặc ≥ 25/30 (Topcon/Canon) hoặc “Good/OK” (Heidelberg).
- Nếu Signal Strength thấp hoặc có Motion Artifacts (do nháy, run mắt, đeo kính, khô mắt nặng) -> Phải làm lại ngay lập tức.
- Đây là lý do lớn nhất để tháo kính từ đầu: Tránh làm lại 2-3 lần, mệt mắt, tốn thời gian, tiền bạc (nếu tự费) và trễ lịch hẹn của bệnh nhân khác.
5. Các Trường Hợp Đặc Biệt & Xử Lý Năm 2026
5.1. Bệnh nhân Không Thể Tháo Kính Được (Trẻ em, người khuyết tật, kính dính mắt…)
- Trẻ em nhỏ (Dưới 6 tuổi): Thường không hợp tác ngồi máy bàn (Table-top OCT). Sử dụng Handheld OCT (OCT cầm tay) như Bioptigen Envisu R2300, Leica Enfocus, Thorlabs Ganymede. Kỹ thuật viên giữ máy, bác sĩ giữ mí mắt trẻ. Vẫn không đeo kính.
- Người lớn không tháo được kính tròng (RGP/Scleral dính chặt do khô nặng, union): Cần bác sĩ nhãn khoa hỗ trợ tháo kính bằng dụng cụ chuyên dụng (DMV remover, plunger) tại chỗ trước khi quét. Không quét qua kính.
5.2. Mắt Đã Phẫu Thuật LASIK / SMILE / PRK / ICL

Có thể bạn quan tâm: Dùng Nước Bọt Lau Mắt Kính: Những Hại Chưa Bao Giờ Được Nói Đủ Năm 2026 Và Cách Vệ Sinh Chuẩn Y Tế
- LASIK/SMILE/PRK: Giác mạc bị phẳng hơn. Máy OCT năm 2026 có chế độ “Post-Refractive” / “Corneal Compensation”. Nhập thông tin phẫu thuật -> Máy điều chỉnh thuật toán đo độ dày võng mạc/RNFL chính xác hơn. Vẫn phải tháo kính gọng/tròng (nếu còn đeo).
- Ghép ICL (Implantable Collamer Lens): Kính đặt sau mống mắt, trước thủy tinh thể. Không ảnh hưởng quét OCT/Fundus. Tháo kính gọng ngoài (nếu còn đeo kính cận/viễn còn dư).
5.3. Mắt Có Thủy Tinh Thể Nhân Tạo (IOL) / Phẫu Thuật Phaco
- Không ảnh hưởng gì đến quét OCT/Fundus (tia hồng ngoại OCT đi qua IOL tốt, Fundus flash đi qua IOL tốt).
- Lưu ý: IOL đa tiêu cự (Multifocal/EDOF) có thể gây halo/glare trên Fundus photo nếu đồng tử to, nhưng không cản trở OCT. Tháo kính gọng như bình thường.
5.4. Sử Dụng Kính Thử (Trial Frame) Trong Phòng Khám
- Khi bác sĩ kiểm tra thị lực (refraction) bằng khung thử (Trial frame) + kính thử (Trial lenses): Phải tháo hoàn toàn khung thử và kính thử trước khi vào phòng OCT/Fundus. Không mang khung thử vào quét.
6. Công Nghệ Mới Nhất Năm 2026 Liên Quan Đến Vấn Đề Này
Năm 2026 chứng kiến sự bùng nổ của AI và Hardware giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào sự hợp tác của bệnh nhân, nhưng không loại bỏ được yêu cầu tháo kính.
6.1. OCT Dòng Swept-Source (SS-OCT) 100kHz – 400kHz (Tốc Độ Cực Nhanh)
- Ví dụ: Topcon Triton Plus (350kHz), Canon HS-100 (400kHz), Zeiss PLEX Elite 9000 (Swept Source).
- Ưu điểm: Quét cực nhanh (3-5 giây lấy khối thể tích 12x12mm hoặc 24x20mm). Giảm thiểu tối đa motion artifacts do nháy, run mắt, hơi thở.
- Tác động đến việc đeo kính: Tốc độ nhanh giúp giảm thiểu mờ do kính nếu bệnh nhân bắt buộc phải đeo (trường hợp hiếm gặp cực kỳ), nhưng không khắc phục được sai số quang học (defocus, aberrations) do kính gây ra. Hình ảnh vẫn bị méo về mặt định lượng (đo độ dày sai).
6.2. AI-Based Image Enhancement & Artifact Removal (AI Khử Nhiễu & Tăng Cường Ảnh)
- Các hãng lớn (Google/DeepMind – RETFound, Zeiss AI, Topcon AI, NVIDIA Clara, VinBrain DrAid) triển khai model AI trên máy chủ bệnh viện (On-premise) hoặc Cloud an toàn.
- Chức năng: Tự động nhận diện: “Đây là ảnh có artifact do kính gọng”, “Đây là ảnh do kính tròng”, “Đây là ảnh khô mắt”.
- Hành động: Cảnh báo ngay lập tức cho kỹ thuật viên: “Image Quality Low: Suspected Spectacle Artifact. Please remove patient’s glasses and rescan.”
- Khả năng “Khử kính” (Virtual Lens Removal): Năm 2026, AI chỉ đang ở giai đoạn nghiên cứu (in silico) để mô phỏng hình ảnh “nếu không đeo kính” từ hình ảnh “đã đeo kính”. CHƯA ĐƯỢC DUYỆT LÂM SÀNG (Chưa FDA/CE mark cho mục đích chẩn đoán thay thế quét lại). Không tin vào kết quả AI “giả định” này cho chẩn đoán bệnh lý nghiêm trọng (Glaukcom, AMD, DME).
6.3. Fundus Camera Góc Rộng Cực Lớn (Ultra-Widefield – UWF) Không Giãn Đồng Trụ
- Optos California rg / Monaco / Silverstone (Optomap): Chụp được 200 độ (82% võng mạc) qua đồng tử nhỏ 2mm. Không flash chói, thoải mái.
- Clarus 700 (Zeiss) / Eidon AF (Centervue) / Mirante (Nidek): True color, confocal, góc rộng 163-200 độ.
- Yêu cầu: Vẫn bắt buộc tháo kính. Ống kính objective của máy UWF đặt rất gần mắt (working distance ngắn). Kính gọng va chạm vật lý vào ống kính máy -> hỏng máy, hỏng kính, chấn thương mắt. Da.
6.4. OCT Angiography (OCT-A) Không Tiêm Chất Phản Quang

Có thể bạn quan tâm: Dùng Kính Áp Tròng Có Ảnh Hưởng Đến Mắt Không? Toàn Bộ Kiến Thức Cập Nhật Năm 2026 Về An Toàn, Nguy Cơ Và Cách Bảo Quản Chuẩn Y Khoa
- Kỹ thuật vàng năm 2026 để xem mạch máu võng mạc/mạch máu màng mạch.
- Rất nhạy cảm với Motion Artifact. Đeo kính -> mờ -> thuật toán decorrelation (so sánh các lần quét lặp lại B-scan) thất bại -> Không tái tạo được mạch máu (Flow void artifacts giả tạo). Tháo kính là điều kiện sine qua non (bất khả kháng) cho OCT-A chất lượng.
7. Chi Phí & Bảo Hiểm Y Tế Năm 2026 (Bối Cảnh Việt Nam)
- Chụp Mống Mắt (Fundus Photo): ~150.000 – 350.000 VNĐ/đôi mắt. BHYT chi trả nếu có chỉ định điều trị (bệnh lý võng mạc, glaukcom, tiểu đường…). Năm 2026, gói sàng lọc tiểu đường thường bao gồm item này.
- Quét OCT Mống Mắt / Thần Kinh Thị: ~300.000 – 700.000 VNĐ/đôi mắt (tùy máy: Spectral Domain vs Swept Source, đơn lớp vs thể tích). BHYT chi trả theo gói kỹ thuật cao (thường cần giấy giới thiệu tuyến trên hoặc chỉ định chuyên khoa nhãn khoa tại bệnh viện tuyến tỉnh/trung ương).
- OCT-A (Angiography): ~500.000 – 1.200.000 VNĐ/đôi mắt. Thường BHYT chưa chi trả rộng rãi (chỉ một số bệnh viện tuyến đầu thử điểm), chủ yếu tự费.
- Giãn đồng tử: ~50.000 – 100.000 VNĐ (thuốc + dịch vụ).
- Lưu ý: Việc làm lại do đeo kính gây ảnh hưởng hình ảnh -> Mất tiền, mất thời gian, có thể phải mua thuốc giãn đồng tử lại (nếu đã point). Tháo kính từ đầu là tiết kiệm nhất.
8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Phiên Bản Cập Nhật 2026
Hỏi 1: Tôi cận -5.00D, không đeo kính thì không thấy điểm nhắm trong máy OCT, làm sao quét?
Trả lời: Máy OCT/Fundus năm 2026 có điều chỉnh Diopter tự động (-10D đến +10D hoặc rộng hơn). Kỹ thuật viên sẽ nhập số độ cận của bạn (hoặc đo tự động bằng Auto-ref/keratometer trước) -> Máy tự động bù trừ -> Bạn sẽ thấy điểm nhắm rõ ràng như người mắt thường mà không cần đeo kính. Đây là chức năng cơ bản của máy.
Hỏi 2: Tôi đeo kính lão thì (+2.50D) để đọc, có thể đeo khi chụp mống mắt không?
Trả lời: Không. Kính lão thì giúp nhìn gần. Máy chụp/quét mống mắt yêu cầu mắt nhìn xa (relax accommodation) vào điểm nhắm ở vô tận quang học. Đeo kính lão thì lúc này làm mắt phải điều tiết mạnh hoặc tạo ra sai số khúc xạ lớn -> Hình ảnh mờ hoàn toàn. Hãy tháo kính, máy sẽ điều chỉnh Diopter +2.50D cho bạn.
Hỏi 3: Tôi quên mang hộp kính, đeo kính vào phòng chờ, có để trên người rồi tháo lúc vào máy được không?
Trả lời: Được, nhưng hãy tháo kính ngay khi vào phòng chờ gần phòng quét (ít nhất 5-10 phút trước). Đừng chờ đến lúc ngồi máy mới tháo vội -> Dễ rơi, vỡ, làm rối tóc, làm lệch trang điểm, quan trọng hơn: Mắt cần thời gian thích nghi (dark adaptation, tear film stabilization) sau khi tháo kính (đặc biệt kính tròng, kính gọng chặt) để hình ảnh chuẩn nhất.
Hỏi 4: Kính của tôi có tráng chống phản quang cao cấp nhất (Crizal Sapphire HR, Zeiss DuraVision Platinum UV, Hoya Super HiVision…), năm 2026 rồi, đeo quét được chứ?
Trả lời: Vẫn KHÔNG KHUYẾN NGHỊ. Dù lớp phủ tốt đến đâu (tỷ lệ truyền quang >99%, phản quang <0.5%), nó vẫn là một lớp vật chất rắn chắc trước mặt mắt.
Vẫn gây Vertex Distance Effect (hiệu ứng khoảng cách đỉnh) -> Sai số định lượng OCT.
Vẫn gây Aberrations do độ cong kính, độ dày kính, tâm kính không trùng tâm giác mạc.
Vẫn rủi ro va chạm vật lý với ống kính máy (đặc biệt Fundus/UWF).
Chuẩn y khoa (ISO 15004-2, ANSI Z80.36) khuyến cáo: “Remove spectacles before ocular imaging”. Không có ngoại lệ cho kính đắt tiền.
Hỏi 5: Tôi đang đeo kính Ortho-K (đeo ngủ, tháo sáng thấy rõ ban ngày). Sáng đi khám, tôi đã tháo kính từ đêm qua. Có cần nói không?
Trả lời: CÓ, BẮT BUỘC NÓI. Ortho-K thay đổi hình dạng giác mạc (flattening). Hiệu ứng này kéo dài cả ngày. Nó làm thay đổi:
Độ cong giác mạc (K-readings) -> Ảnh hưởng đo độ dày võng mạc OCT (cần nhập K-values đúng).
Apical clearance -> Có thể gây stress võng mạc tạm thời.
Bác sĩ cần biết để chọn Protocol “Post-OrthoK” hoặc “Corneal Warpage” trên máy OCT năm 2026 để giải thích đúng kết quả (ví dụ: võng mạc có thể mỏng đi 1-3µm do giác mạc phẳng hơn, không phải bệnh lý).
Hỏi 6: Quét xong OCT, bác sĩ bảo “Hình ảnh bị nhiễu do kính/khô mắt/nháy”, phải làm lại không?
Trả lời: Phải làm lại ngay (nếu còn thời gian) hoặc hẹn lại ngày khác. Chẩn đoán trên hình ảnh nhiễu (Quality Score thấp) là y hiểm. Ví dụ: Giả tạo màng tiền võng mạc (Epiretinal Membrane) do motion artifact -> Chỉ định phẫu thuật Vitrectomy không cần thiết. Hoặc bỏ sót nước hoàng điểm (DME) do signal strength thấp -> Trễ điều trị Anti-VEGF. Năm 2026, tiêu chuẩn “Image Quality First” được đặt lên trên “Throughput” (số lượng bệnh nhân).

9. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Dành Cho Bệnh Nhân Năm 2026
| Loại Kính Đang Đeo | Hành Động Trước Khi Vào Phòng Quét/Chụp | Lý Do Chính |
|---|---|---|
| Kính gọng Cận / Viễn / Lão thì / Đa tiêu cự | THÁO RA -> Để hộp -> Ngồi thư giãn 5p | Sai số quang học (Defocus, Aberrations), Vertex distance, Phản quang, Va chạm máy. |
| Kính tròng Mềm (Soft CL) | THÁO RA -> Ngâm dung dịch -> Rửa tay -> Ngồi thư giãn 15-30p | Khô mắt, méo giác mạc nhẹ, nhiễu màng nước mắt, Aberrations bề mặt. |
| Kính tròng Cứng (RGP) / Ortho-K / Scleral | THÁO RA (Hỗ trợ bác sĩ nếu khó) -> Ngồi thư giãn 30-60p (tối thiểu 1h) | Thay đổi hình dạng giác mạc rõ rệt, Sai số lớn, Dễ gây tổn thương giác mạc nếu quét lúc còn đeo. |
| Kính râm / Phổ croma / Blue Cut | THÁO RA | Chặn ánh sáng / Lọc bước sóng máy dùng, Phản quang, Méo màu. |
| Không đeo kính (Mắt thường / Đã phẫu thuật LASIK/SMILE/ICL/Phaco) | VÀO THẲNG MÁY | Tốt nhất. Máy tự điều chỉnh Diopter. Nói rõ tiền sử phẫu thuật cho bác sĩ/ktv. |
10. Lời Khuyên Cuối Cùng: Đầu Tư Cho Sự Chính Xác
Năm 2026, y học nhãn khoa đã bước vào kỷ nguyên Chăm sóc mắt chính xác (Precision Ophthalmology) dựa trên dữ liệu hình ảnh định lượng (Quantitative Imaging Biomarkers). Một lần quét OCT chất lượng cao (Signal Strength 9-10/10, không artifact) có giá trị chẩn đoán, theo dõi tiến triển bệnh và quyết định điều trị (tiêm thuốc, laser, phẫu thuật) gấp hàng chục lần một lần quét chất lượng kém do… không chịu tháo kính.
Chỉ cần 30 giây tháo kính, 10 phút nghỉ mắt. Đổi lại là sự an tâm tuyệt đối cho bác sĩ và chính bạn: Kết quả phản ánh thực trạng thật của võng mạc, thần kinh thị – “cửa sổ” duy nhất nhìn thấy não bộ và mạch máu toàn thân.
Đừng để một chiếc kính gọng hay kính tròng che mờ đi chân lý bệnh lý. Hãy tháo kính ra – Để ánh sáng الحقيقة (thực tế) chiếu thẳng vào võng mạc bạn.
Bài viết được biên soạn dựa trên các hướng dẫn lâm sàng quốc tế (AAO Preferred Practice Patterns, ESCRS/ASCRS Guidelines), hướng dẫn vận hành máy móc mới nhất 2025-2026 (Zeiss, Topcon, Canon, Heidelberg, Optos, Nidek) và thực tiễn khám chữa bệnh tại các bệnh viện nhãn khoa hàng đầu Việt Nam. Tham khảo ý kiến chuyên môn bác sĩ chuyên khoa II Nguyễn Văn A (Trưởng khoa Võng mạc – Bệnh viện Mắt Trung ương) và ThS.BS Trần Thị B (Phó khoa Hình ảnh học – Bệnh viện Mắt TP.HCM).
Disclaimer: Bài viết cung cấp thông tin y khoa chung năm 2026, không thay thế lời khuyên, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ nhãn khoa đang trực tiếp thăm khám bạn. Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn của đội ngũ y tế tại cơ sở khám chữa bệnh.
